Một ngôi đền bị trục xuất mất cung cấm, lột trần bí mật, giống hệt một con người bị moi móc hết nội tâm. Trống rỗng, hời hợt và dễ bẻ gãy. Đã đến lúc phải quyết liệt trả lại ổ khóa cho cung cấm. Không khách VIP. Không ngoại lệ.

Ánh đèn flash điện thoại chém rách khối bóng tối linh thiêng. Một bàn tay nhét tờ tiền 2 nghìn vào kẽ tay bức tượng sơn son thếp vàng. Ở vô số ngôi đền, "cung cấm" - trái tim của không gian tâm linh - đang bị xâm phạm kiểu như vậy. Các vị thần bị trục xuất khỏi sự bí ẩn thiêng liêng.

Có một thực trạng dễ nhận thấy: Người Việt đang giải thiêng, hay nói nặng hơn là tàn sát không gian tâm linh bằng những hành vi suồng sã.

So sánh một chút để suy ngẫm.

Ở Nhật Bản, họ bảo vệ sự linh thiêng bằng thứ vũ khí “nguyên tử” với thị giác con người: Khoảng cách.

Nhật Bản thực hành khái niệm Bí Phật. Những bức tượng linh thiêng được niêm phong tuyệt đối khỏi tầm mắt phàm nhân. Tại chùa cổ Zenko-ji ở tỉnh Nagano, pho tượng Phật A Di Đà đã được “Bí Phật” từ năm 654. Hơn một ngàn bốn trăm năm qua, không một ai, kể cả vị sư trụ trì hay Thiên hoàng, được phép nhìn thấy ngài. Cứ mỗi bảy năm, nhà chùa mới tổ chức đại lễ Gokaicho, mở cửa hậu cung một lần. Nhưng thứ được trưng ra cũng chỉ là một… bức tượng bản sao. Bức tượng thật mãi mãi ngự trong rương gỗ nơi cung cấm.

Tại Thần cung Ise - nơi thiêng liêng nhất của Thần đạo Shinto, hàng triệu người hành hương di chuyển hàng trăm cây số mỗi năm chỉ để chôn chân sau bốn lớp hàng rào gỗ tuyết tùng, cúi đầu trước một tấm rèm lụa trắng. Chẳng ai nhìn thấy chiếc gương thần Bát Chỉ Kính cất giấu bên trong chính điện.

Bạn nghĩ người Nhật sẽ phẫn nộ vì không được "mục sở thị, sờ tận tay"? Không. Hàng triệu người vẫn đổ về, xếp hàng trong bão tuyết, quỳ gối rơi nước mắt trước một cánh cửa đóng kín.

Khoảng cách đẻ ra lòng kính ngưỡng. Khi con mắt vật lý bị vô hiệu hóa, con mắt tâm linh mới mở ra. Cái Không Thấy chứa đựng sức mạnh vĩ đại gấp ngàn lần cái phơi bày trần trụi. Ở Nhật Bản, người ta quyên tiền công đức để duy tu bức tường ngăn cách họ với thần linh. “Bí Phật” chính là cội nguồn kiến tạo nên đức tin.

Cấu trúc đền miếu của người Việt xưa vốn dĩ cũng mang trong mình triết lý thâm sâu đó. Cha ông chúng ta là những bậc thầy về kiến trúc hành vi. Từ Nghi môn, lên Đại bái hoặc Tiền tế, qua Trung từ và nơi sâu nhất chính là Hậu cung. Dân gian gọi nơi đó là "Cung cấm". Ngay chữ "Cấm" đã nói lên bản chất của không gian này. Đây là vùng cấm kỵ tâm linh, là nơi an ngự của Thần linh, tâm điểm tụ khí thiêng. Càng đi sâu vào trong, tính chất "thiêng" càng tăng lên và cái "phàm" càng phải lùi lại.

"Kính quỷ thần nhi viễn chi" - Kính trọng thần linh nhưng phải giữ một khoảng cách tôn nghiêm. Ngày xưa, luật tục của các làng xã, đền miếu quy định cực kỳ nghiêm ngặt: Ranh giới hậu cung là bất khả xâm phạm đối với dân chúng và khách thập phương. Nhiều nơi còn ghi vào lệ làng: Kẻ nào vô cớ xộc qua bậu cửa Hậu cung, nhẹ thì phạt vạ lợn béo rượu tăm tạ thần, nặng thì quất roi, tước hẳn ngôi thứ ở chốn đình trung.

Chìa khóa cung cấm giao cho ông Từ. Ông Từ bắt buộc phải "sạch". Sạch ở đây là gia đạo không tì vết, không vướng bụi tang, vợ chồng song toàn, con cái phương trưởng. Và phải qua vòng hoa giáp, khi sân si phàm tục đã cạn kiệt.

Tính thiêng hiển lộ nhất trong nghi thức Mộc dục. Trước khi vào cung cấm, ông Từ và những người được chọn phải tắm gội bằng nước nấu lá thơm, ăn chay. Khi bước vào, có nơi người ta còn phải ngậm một lát sâm hoặc dùng dải lụa đỏ che miệng, cốt để hơi thở phàm tục không vấy bẩn lên không gian thanh khiết của Thánh Thần.

Vậy điều gì đang xảy ra dưới những mái đao rêu phong hôm nay?

Mùa lễ hội, biển người xô đẩy, đạp đổ mọi lằn ranh, chà xát những tờ vé số vào chân thần phật đến tróc cả sơn son. Họ dí sát loa điện thoại đang mở video call vào tai thần linh để ngài nghe rõ lời thỉnh cầu từ người nhà ở cách đó hàng nghìn cây số.

Có một sự thật: Cung cấm có thể đóng trước mặt những người dân đen, nhưng luôn có "cửa ngách" cho những khách VIP. Bằng những mối quan hệ, bằng những mâm lễ đắt tiền kẹp dưới xấp polymer, nhiều đại gia, quan chức được dắt vào tận hậu cung.

Đặc quyền này không chỉ xúc phạm các vị thần linh mà còn chà đạp lên tính bình đẳng của tôn giáo. Nếu một vị thần sẵn sàng chấp nhận vạch rào nhận hối lộ bằng mâm cao cỗ đầy để ban phát tước lộc cho kẻ đi cửa sau, thì vị thần đó khác gì một gã tham quan mặc áo mũ cổ trang? Khi ban quản lý đền miếu bán vé vào cung cấm - dù là chiếc vé vô hình núp bóng những khoản "giọt dầu" khổng lồ - họ đang bán rẻ linh hồn của văn hóa dân tộc. Tôn giáo bị tước đoạt sự thiêng liêng, biến thành công ty cổ phần, nơi các cổ đông trần tục thao túng chính những đấng tối cao mà họ tôn kính.

Tại sao ngày nay người ta lại thích vào cung cấm? Đó là biểu hiện của sự "thực dụng hóa" tâm linh. Rất nhiều người đang bê nguyên cái tư duy "nhất cự ly, nhì tốc độ", tư duy "đi cửa sau" của đời sống vào chốn thờ tự.

Hành vi cố tình bước vào cung cấm không phải là thể hiện lòng mộ đạo, mà là sự báng bổ, là tước đoạt đi sự tĩnh mặc của thần nhân. Không gian thiêng chỉ tồn tại nhờ sự tôn kính và khoảng cách. Khi cung cấm biến thành cái chợ, thì không gian đó bị "giải thiêng".

Nhà văn vĩ đại Junichiro Tanizaki của Nhật Bản với tuyệt tác Ca ngợi bóng tối đúc kết: cái đẹp và sự linh thiêng ở phương Đông không nằm trong ánh sáng chói lóa phơi bày vạn vật, mà cư ngụ sâu thẳm trong những nếp gấp của bóng râm. Bóng tối trong cung cấm không che giấu sự yếu kém; bóng tối dung chứa quyền năng. Nó bảo vệ thần linh khỏi sự soi mói, và quan trọng hơn, nó bảo vệ con người khỏi sự kiêu ngạo của chính mình.

Khi người ta có thể thò tay sờ vào một bức tượng thần, vị thần đó lập tức mất đi năng lực cứu rỗi. Ngài đã bị tầm thường hóa. Tâm trí con người chỉ thực sự thăng hoa khi đối diện với sự vô hạn không thể nắm bắt. Một tôn giáo không giữ lại cho mình một khoảng vắng bí ẩn là một tôn giáo đã chết lâm sàng.

Đền là cõi Dương của thần, nơi thần tiếp xúc với dân. Nhưng Cung cấm là cõi Âm của đền, nơi thần ngự. Âm hàm dưỡng Dương. Bóng tối ấp ủ ánh sáng. Tâm thức con người cần một khoảng tối để thở. Cung cấm chính là khoảng tối vô thức của cộng đồng. Nó là giới hạn tối hậu. Trong từ nguyên học, chữ "Cấm" là một vạch kẻ chia cắt hệ tọa độ vũ trụ: bên này là cõi trần xô bồ hữu hạn, bên kia là thế giới vô hình miên viễn. Đứng trước lằn ranh Cung cấm, dẫu quyền nghiêng thiên hạ hay khố rách áo ôm, đều phải khựng lại. Sự dừng lại ấy đẻ ra lòng kính sợ. Kính sợ không phải hèn nhát. Kính sợ là nới rộng biên độ khiêm nhường để nhận ra những quy luật nhân quả vượt khỏi bàn tay con người. Vứt bỏ kính sợ, con người trương phình sự ngạo mạn. Đỉnh cao của sự ngạo mạn là ảo tưởng tống tiền vào hòm công đức để giật dây cả đấng bề trên.

Một ngôi đền bị trục xuất mất Cung cấm, lột trần bí mật, giống hệt một con người bị moi móc hết nội tâm. Trống rỗng, hời hợt và dễ bẻ gãy.

Đã đến lúc phải quyết liệt trả lại ổ khóa cho cung cấm.

Không khách VIP. Không ngoại lệ.

Có một điều chắc chắn: Khi cánh cửa cung cấm đóng lại che khuất nhãn quan vật lý, cũng chính là giây phút con mắt của đức tin thực sự mở ra.