Vi hành xưa và nay - Cú rẽ bất ngờ vào sự thật
Quyền lực luôn có những điểm mù. Khi thông tin đi qua tầng tầng nấc nấc trung gian, nó không còn mang nhịp đập của đời sống mà chỉ phản ánh mong muốn của người báo cáo. Lịch sử quản trị chỉ ra rằng, một khi người đứng đầu mất khả năng chạm tay vào thực tế trần trụi, sự suy vong của một triều đại hay sự tha hóa của một bộ máy công quyền chỉ còn là vấn đề thời gian.
Vi hành, vì thế, chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi hiếu kỳ của nhà lãnh đạo. Về bản chất, đó là một công cụ quản trị, một giải pháp nhằm phá vỡ thế độc quyền thông tin.
Khi đế vương rời lầu son gác tía
Trong các triều đại phong kiến phương Đông, vị hoàng đế ngồi trên ngai vàng vừa là thiên tử thay trời cai quản trăm họ, vừa là “tù nhân” của chính cung điện mình. Để biết được ngoài kia mưa gió ra sao, bắt buộc phải cởi bỏ hoàng bào.
Sử sách và giai thoại Thăng Long còn lưu đậm hình ảnh vua Lê Thánh Tông, vị minh quân đưa Đại Việt chạm tới đỉnh cao thịnh trị thời Hồng Đức, không ít lần cởi áo gấm, khoác áo vải thô, lẳng lặng rời cấm thành giữa đêm khuya. Vua lê la nơi quán nước đầu cầu, góc chợ, ghé tai vào từng câu hát của phường chèo, nghe ngóng tiếng thở dài của người phu phen, tiếng than khóc của kẻ chịu hàm oan. Nhờ những chuyến "thâm nhập thực tế" không kèn không trống ấy, ông nhận diện rõ chân dung những viên quan địa phương "mặt sắt đen sì", những vụ nhũng nhiễu của đám nha dịch mà tấu chương triều đình chưa từng đả động. Bộ luật Hồng Đức ra đời không chỉ từ phòng nghị sự, mà được tôi luyện chính từ những va đập sống động nơi ngõ hẹp dân gian.
Trước đó, các vua nhà Trần cũng từng dựng nên một thể chế lấy dân làm gốc bằng những bước chân lội bùn. Vua Trần Nhân Tông sau khi dẹp tan giặc Nguyên Mông vẫn thường chống gậy đi khắp xóm làng xem xét dân tình, kiểm tra việc nông trang, lắng nghe nguyện vọng của thứ dân trước khi đưa ra các quốc sách khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc.
Xưa kia, người làm vua hiểu rõ nếu chỉ nhìn thiên hạ qua đôi mắt của các quan đại thần, mình dễ trở thành một người mù đội vương miện.
Cú rẽ bất ngờ của Hồ Chí Minh và triết lý phá vỡ kịch bản
Đến thời đại Hồ Chí Minh, khái niệm vi hành đã bước sang một tầm vóc hoàn toàn mới: không còn là sự "hạ cố" của bậc thiên tử, mà là sự trở về của một người đày tớ trung thành với nhân dân.
Chủ tịch Hồ Chí Minh là bậc thầy trong việc triệt tiêu khoảng cách quyền lực và đập tan thói quan liêu bằng những cuộc thị sát bất ngờ. Người hiểu sâu sắc tâm lý cấp dưới: hễ biết lãnh đạo đến, người ta sẽ quét đường, sơn tường, tô hồng hiện trạng. Bởi vậy, phương pháp của Bác luôn là đánh úp sự giả tạo.
Đêm giao thừa Tết Nhâm Dần 1962, chiếc xe chở Người không đỗ trước những cơ quan đầy cờ hoa mà dừng lại trước một con ngõ tối tăm trên phố Lý Thái Tổ, Hà Nội. Người bước vào căn nhà ổ chuột của chị Nguyễn Thị Tín, một phụ nữ nghèo góa bụa gánh nước thuê nuôi đàn con nhỏ. Khi Người bước vào, người mẹ nghèo ấy còn đang gánh đôi thùng nước đi làm thuê trong đêm trừ tịch giá buốt. Chiếc đòn gánh rơi xuống nền đất, chị Chín òa khóc nức nở: "Bác ơi, sao Bác lại đến nhà cháu? Nhà cháu nghèo thế này, khổ thế này..." Người rưng rưng: "Bác không đến thăm những gia đình như cô thì thăm ai?". Có những câu thơ rất cảm động nhắc đến sự kiện này:
Có một thời giữa tối ba mươi
Chủ tịch nước đến thăm người nghèo nhất
Phút giao thừa thương kẻ nghèo, Người đứng lặng
Và nhân dân thành kính gọi tên Người.
Trong các chuyến công tác địa phương, kịch bản quen thuộc của Chủ tịch Hồ Chí Minh không đi theo lối trải thảm sẵn. Xe vừa dừng trước cổng trụ sở, trong khi các quan chức địa phương đứng xếp hàng chờ đón ở sảnh lớn, Người đã đi thẳng xuống nhà bếp tập thể xem cơm có đủ no không, rẽ vào nhà vệ sinh xem có sạch sẽ không, ra tận góc ruộng xem mương nước có cạn trơ đáy hay không.
Chủ tịch Hồ Chí Minh không vi hành bằng cách hóa trang. Người vi hành bằng chính sự giản dị và sự cự tuyệt quyết liệt đối với những "vở diễn công vụ".
Khi "thị sát" trở thành nghệ thuật trình diễn
Luận cổ để suy kim, nhìn lại thực tế hôm nay không khỏi khiến những người nặng lòng với đất nước phải trăn trở.
Chúng ta nói nhiều về "bám sát cơ sở", "lắng nghe hơi thở cuộc sống", nhưng không ít chuyến công tác của cán bộ lãnh đạo ngày nay đã bị biến tướng thành một chuỗi những màn trình diễn tốn kém. Tiền trạm rầm rộ, xe còi hú dẹp đường, cán bộ địa phương mất ăn mất ngủ hàng tuần để chuẩn bị báo cáo, tập dượt phát biểu, thậm chí dọn sạch những gì nhếch nhác ra khỏi tầm mắt của đoàn kiểm tra.
Có những bi hài kịch công vụ mà dư luận xót xa: đoàn kiểm tra nông thôn mới đi trên con đường bê tông vừa khô xi măng đêm qua; lãnh đạo ghé thăm mô hình chăn nuôi kiểu mẫu với những đàn bò, đàn lợn được mượn tạm gom về cho xôm tụ; người nông dân được chọn để trả lời phỏng vấn truyền hình phải học thuộc lòng từng câu từng chữ đã được duyệt trước.
Đó không phải là đi thực tế. Đó là một vở kịch hành chính, nơi người đi kiểm tra đóng vai người kiểm tra, người được kiểm tra đóng vai người làm tốt, và cả hai bên cùng hài lòng với một ảo ảnh do chính họ dựng nên. Chi phí cho vở diễn ấy được trích từ ngân sách, nhưng cái giá đắt nhất phải trả là niềm tin của nhân dân và sự chính xác của các quyết sách quốc gia.
Khi một vị quan chức chỉ bước chân vào những nơi đã được trải thảm và quét sạch bụi, vị ấy đã tự tước đi cơ hội nhìn thấy sự thật. Nếu chính sách được ban hành dựa trên những báo cáo "được trang điểm", nó sẽ trở thành những văn bản vô hồn, xa rời thực tế, thậm chí bóp nghẹt đời sống người dân và doanh nghiệp.
Vi hành thời hiện đại không đòi hỏi người lãnh đạo phải cải trang mặc thường phục như vua chúa thời xưa, cũng không phải là việc làm rình rập cấp dưới. Vi hành thời nay nằm ở dũng khí chính trị và phương pháp nắm bắt sự thật.
Đó là sự dũng cảm dám cắt bỏ những khâu tiền trạm rườm rà, dám bất ngờ rẽ vào những ngõ cụt chưa được dọn dẹp, dám tiếp cận những người dân bình thường nhất không nằm trong danh sách chuẩn bị sẵn.
Đó là thái độ kiên quyết từ chối những lời ca tụng. Người đứng đầu có đủ tỉnh táo để nhận ra rằng: nơi nào báo cáo toàn màu hồng, nơi đó chứa đựng nhiều điểm mù nhất.
Đó là việc thiết lập các kênh thông tin độc lập. Không chỉ nghe báo cáo từ cấp dưới trực tiếp, mà phải lắng nghe báo chí điều tra, các tổ chức xã hội, chuyên gia độc lập và cả không gian mạng, nơi tâm tư xã hội đang cuộn chảy từng giờ.
Quyền lực nhà nước không sinh ra từ các nghi lễ trang nghiêm hay những phòng họp trang trọng. Quyền lực chỉ có tính chính danh khi nó bắt rễ từ đời sống của người dân và chịu trách nhiệm trước nỗi đau của con người.
Khi người lãnh đạo chịu cởi bỏ lớp áo quan liêu, gạt đi những lớp màn nhung che chắn để nhìn thẳng vào đôi mắt âu lo của người dân nghèo, như vua Lê từng lắng nghe trong đêm vắng, như Bác Hồ từng ôm lấy vai áo chị Tín năm nào, thì khi ấy, sự thật mới hiển lộ. Và chỉ trên nền tảng của sự thật ấy, những quyết sách chấn hưng đất nước mới thực sự có linh hồn.