Chợ cóc không chỉ bán hàng hóa. Nó bán sự "kết nối". Cái kết nối ấy là hơi ấm, là chất keo dính kết những con người xa lạ lại với nhau trong một không gian chật hẹp

Một tin ngắn gọn và sắc lạnh như một nhát cắt của dao mổ y khoa: Hà Nội xóa sổ 231 chợ cóc, chợ tạm. Con số 231 ấy, nó tròn trịa, dứt khoát và mang một vẻ khách quan đến rợn người. Nó nằm đó, trên mặt báo, im lìm như những viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng của đời sống đô thị, chờ đợi những vòng sóng lan ra, hay chờ đợi để chìm nghỉm vào đáy sâu của sự quên lãng? Tôi đọc con số ấy, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những vòm cây xà cừ già nua đang trút lá xuống vỉa hè, và lòng bỗng thấy dấy lên một nỗi bần thần khó tả. Phải chăng, những cái chợ cóc kia cũng giống như những chiếc lá khô này, đến lúc phải rụng xuống để cho những chồi non của "văn minh", của "trật tự" được nảy lộc đâm chồi?

Cuộc đời, xét cho cùng, được dệt nên từ những điều nhỏ nhặt. Nó là hạt bụi vương trên vai áo, là tiếng chuông chùa ngân nga trong sương sớm, hay là tiếng rao khản đặc của bà bán xôi khúc giữa đêm đông. Và hôm nay, cái điều nhỏ nhặt ấy mang tên "chợ cóc".

Tại sao người ta lại gọi nó là "cóc"? Cái tên nghe sao mà vừa xấu xí, vừa tội nghiệp, lại vừa mang một nét ngang tàng, thách thức. Con cóc là cậu ông Trời, hễ ai đánh nó thì trời đánh cho. Ấy vậy mà cái chợ mang tên "cậu ông Trời" ấy nay lại nằm trong danh sách "xóa sổ". Chữ "xóa sổ" nghe sao mà tàn nhẫn, như một nét bút gạch chéo lên một trang giấy viết sai. Nhưng cuộc đời đâu phải là tờ giấy nháp, và sinh kế của hàng vạn con người đâu phải là những vết mực lem nhem để ta có thể tùy tiện tẩy xóa bằng một cục tẩy mang tên "quy hoạch". Nó là máu thịt, là hơi thở, là cái nếp nhăn trên trán người đàn bà nhà quê gánh hàng ra phố, và là cái chép miệng đầy toan tính của bà nội trợ thành thị đếm từng đồng xu lẻ trong thời bão giá.

Báo chí viết rằng Hà Nội sẽ "mạnh tay". Mạnh tay để làm gì? Để trả lại vỉa hè cho người đi bộ, để đường thông hè thoáng, để đô thị văn minh, sạch đẹp. Những mục đích ấy, nghe qua thì đúng đắn quá, cao cả quá, chẳng ai có thể cãi lại được. Ai mà chẳng muốn đi trên một cái vỉa hè lát đá phẳng lì, sạch bong kin kít, không vướng víu vào thúng mẹt, không dẫm phải vũng nước rửa cá tanh nồng? Ai mà chẳng muốn thành phố mình sống trông giống như Paris, như Singapore! Nhưng sao trong cái "muốn" chính đáng ấy, tôi lại thấy len lỏi một nỗi sợ mơ hồ. Sợ rằng khi cái vỉa hè ấy sạch quá, nó sẽ trở nên lạnh lẽo. Sợ rằng khi tiếng ồn ào hỗn độn của chợ búa tắt đi, ta sẽ phải đối diện với một sự im lặng đáng sợ hơn. Sự im lặng của những con phố vô hồn, nơi con người lướt qua nhau như những bóng ma, không một lời chào hỏi, không một ánh mắt giao nhau.

Có một câu chuyện về hai con sên đi dự đám tang chiếc lá chết. Hai chú sên bò chậm chạp, bò mãi, bò mãi với một sự kiên trì ngốc nghếch nhưng đáng yêu. Khi chúng đến nơi thì mùa thu đã qua từ lâu, mùa đông cũng đã tàn phai, và mùa xuân rực rỡ đã ùa về. Chiếc lá chết kia, mục đích của chuyến đi, đã tan vào đất, đã hóa thân thành mùn, và trên cành cây khẳng khiu ngày nào, những chồi non xanh biếc đã nhú lên, rung rinh trong gió mới. Hai chú sên không thấy đám tang, không thấy sự chết chóc, chỉ thấy sự sống đang hồi sinh tưng bừng. Chúng hân hoan trở về, lòng tràn ngập hạnh phúc.

Có lẽ nào, câu chuyện về việc xóa bỏ 231 cái chợ cóc này cũng là một câu chuyện mang tính ẩn dụ như thế? Chúng ta đang than khóc cho một thói quen sắp mất đi, cho một nét văn hóa vỉa hè đang bị bức tử, mà quên mất rằng quy luật khắc nghiệt nhưng công bằng của đời sống là thay đổi? Hay là chúng ta, những con người hiện đại với nhịp sống vội vã của động cơ đốt trong và cáp quang, đã không còn giữ được cái đức tính "bò như sên" để có thể nhìn thấu suốt cái chu trình sinh diệt, để nhìn thấy mùa xuân ẩn tàng sau đám tang, mà chỉ thấy sự mất mát, đổ vỡ ngay trước mắt?

Tại Sao Lại Là "Cóc"?

Người Việt mình hay thật, cái tài tình trong việc đặt tên sự vật hiện tượng đạt đến độ trác tuyệt của sự dân dã. Đặt tên cho một cái chợ mà cũng đầy hình tượng và triết lý. Chợ cóc. Không phải chợ rồng, chợ phượng, những loài vật linh thiêng, cao quý, mà là chợ cóc. Con cóc nó ngồi xổm. Cái chợ này cũng "ngồi xổm". Người bán ngồi xổm bên thúng mẹt, đầu gối quá tai, lưng còng xuống như dấu hỏi. Người mua dừng xe máy, chống một chân xuống đất làm trụ, chân kia vẫn gác lên bàn đạp phanh, nhoài người xuống mua, cũng trong một tư thế nửa đứng nửa ngồi, chông chênh và vội vã.

Cái tư thế ấy, xét về mặt thẩm mỹ phương Tây hay quy chuẩn của một xã hội công nghiệp, thì quả là thiếu "thanh lịch". Nó không thẳng thớm, không đĩnh đạc. Nhưng đó là tư thế của sự sẵn sàng. Sẵn sàng bán, sẵn sàng mua, và quan trọng nhất: sẵn sàng... chạy.

Cái chợ cóc sinh ra từ sự bất định, từ những kẽ hở của quy hoạch đô thị. Nó không có giấy phép, không có sạp hàng kiên cố, không có mái che vững chãi. Nó là đứa con hoang của đô thị, sinh ra từ cuộc hôn phối vụng trộm giữa nhu cầu bức thiết của cái bụng đói và sự buông lỏng quản lý nhất thời. Bụng đói của người bán cần tiền lẻ để mua gạo, mua thuốc. Bụng đói của người mua cần mớ rau tươi giá rẻ cho bữa cơm chiều. Vì nó "hoang", nên nó phải linh hoạt. Công an đến thì nó nhảy như con cóc nhảy. Công an đi thì nó lại ngồi như con cóc ngồi. Cái tên "chợ cóc" vì thế mà vận vào cái thân phận của nó: lầm lũi, xù xì, thấp bé, luôn phải nép mình vào vỉa hè, gốc cây, cột điện, nhưng lại mang trong mình một sức sống dai dẳng đến kinh ngạc. Nó là biểu tượng của khả năng thích nghi, của sự sinh tồn bên lề những đại lộ thênh thang.

Nếu phải tìm một từ khóa, một mật mã để giải mã sự tồn tại bền bỉ của 231 cái chợ này bất chấp bao lần ra quân dẹp bỏ, thì đó là chữ "Tiện". Người Hà Nội, hay người Việt nói chung, dường như tôn thờ chữ Tiện như một thứ tôn giáo thực dụng. Tiện đường đi làm về ghé vào lề đường mua mớ rau. Tiện tay treo túi thịt lên móc xe máy. Tiện miệng hỏi thăm bà bán hàng vài câu về giá cả, về thời tiết, về chuyện con cái học hành. Cái "Tiện" ấy nó có sức mạnh ghê gớm, nó đánh bại mọi quy hoạch bài bản, mọi siêu thị máy lạnh thơm tho, mọi bãi gửi xe ngầm hiện đại.

Siêu thị là văn minh, điều đó đúng. Không ai phủ nhận sự tiện nghi, sạch sẽ của siêu thị. Nhưng vào siêu thị là phải tuân theo một quy trình công nghiệp: phải gửi xe, nhận vé, phải đi bộ qua những hành lang dài, phải gửi túi xách, phải nhặt đồ, và cuối cùng là phải xếp hàng chờ đợi để tính tiền. Quy trình ấy đòi hỏi sự tuân thủ, sự kiên nhẫn và quan trọng nhất là sự tiêu tốn thời gian. Còn chợ cóc? Nó là quy trình "một chạm", là sự tối giản hóa đến mức tối đa của hành vi thương mại. Xe máy vẫn nổ máy rầm rì, chân người mua chưa kịp chạm hẳn xuống đất, tay đã cầm được mớ hành, bó rau. Đó là sự giao thoa tuyệt đối giữa giao thông và thương mại, nơi ranh giới giữa người đi đường và người mua hàng bị xóa nhòa.

Chợ cóc không chỉ bán hàng hóa. Nó bán sự "kết nối". Cái kết nối ấy đôi khi gây phiền toái cho giao thông, gây mất mỹ quan đô thị, nhưng nó là hơi ấm, là chất keo dính kết những con người xa lạ lại với nhau trong một không gian chật hẹp. Khi xóa bỏ 231 chợ cóc, ta không chỉ xóa bỏ những điểm tụ tập buôn bán trái phép, mà ta đang cắt đứt 231 "điểm huyệt" lưu thông của cái tình làng nghĩa xóm, của cái văn hóa "tiện" đã ăn sâu vào máu thịt người Việt bao đời nay.

Người ta bảo chợ cóc ồn ào. Đúng, nó ồn. Nhưng cái ồn ấy khác xa với cái ồn của động cơ xe tải gầm rú hay tiếng còi hơi xé lòng của những hung thần xa lộ. Cái ồn của chợ là cái ồn sinh học, cái ồn nhân bản. Tiếng gà kêu quang quác trong lồng, tiếng cá quẫy nước trong chậu nhôm, tiếng dao thớt băm chặt lách cách, tiếng cười đùa, tiếng chửi yêu, tiếng mặc cả thêm bớt một hai ngàn đồng. Đó là âm thanh của sự sống đang vận động, đang hít thở, đang đấu tranh để tồn tại.

Hãy thử tưởng tượng một ngày, Hà Nội vắng bặt những âm thanh ấy. Ta bước ra đường và đối diện với một bức tranh âm thanh hoàn toàn khác. Dữ liệu từ các nghiên cứu về âm cảnh cho thấy, khi chợ cóc biến mất, cấu trúc âm thanh của đường phố sẽ thay đổi một cách triệt để.

Tại các khu vực có chợ cóc, "Tiếng Người" chiếm tỷ trọng lớn. Đó là những dải tần số trung bình, ấm áp, mang tính xã hội cao. Ngược lại, tại những con phố "văn minh" đã được giải tỏa trắng, không gian âm thanh bị thống trị bởi "Tiếng Động Cơ" - những âm thanh tần số thấp, đơn điệu, lặp đi lặp lại và gây căng thẳng thần kinh.

Sự chuyển dịch từ "Tiếng Đời" sang "Tiếng Máy" này không chỉ là sự thay đổi về vật lý âm học, mà là sự nghèo nàn đi của thính giác đô thị, là sự mất mát của cảm xúc.

Nếu một ngày Hà Nội vắng bặt tiếng rao, vắng bặt tiếng lao xao chợ búa, và thay vào đó là sự im lặng của những con phố bê tông hóa, chỉ còn tiếng lốp xe rào rào ma sát trên nhựa đường, thì đó có phải là một sự tiến bộ? Hay đó là dấu hiệu của một đô thị đang dần mất đi khả năng "trò chuyện" với cư dân của mình?

Mùi Vị Của Ký ức

Chợ cóc bán gì? Nếu ta chịu khó cúi xuống, nhìn kỹ vào những thúng mẹt đặt ngay dưới chân mình, ta sẽ thấy cả một bảo tàng ẩm thực thu nhỏ. Nó bán mớ rau muống xanh non mơn mởn vừa hái lúc rạng sáng, bán quả cà chua chín đỏ tự nhiên không giấm thuốc, và bán cả những thức quà quê mà các siêu thị hiện đại, dù có nỗ lực đến đâu, cũng không bao giờ tái hiện được cái vị "gốc" ấy.

Hãy nói về Cốm Làng Vòng. Cốm, thứ quà thanh tao của lúa non, của mùa thu Hà Nội, phải được gói trong hai lớp lá. Một lớp lá ráy bên trong để giữ ẩm, giữ cho hạt cốm được mềm dẻo. Một lớp lá sen già bên ngoài để ướp hương thơm thanh khiết của đầm sen vào từng hạt ngọc trời. Và quan trọng nhất, cốm phải được buộc bằng sợi rơm nếp vàng óng. Những gánh cốm ấy, thường chỉ tìm thấy ở những góc chợ cóc, nơi bà cụ bán hàng ngồi khiêm nhường một góc, tay thoăn thoắt gói ghém. Cốm phải ăn ở vỉa hè, phải mua từ cái thúng mộc mạc ấy. Lúc ấy, hạt cốm mới thực sự dẻo, hương sen mới thực sự thơm. Vì sao ư? Có lẽ vì nó được "ướp" thêm cái không khí của phố phường, cái bụi bặm của thời gian, và cái tâm tình của người bán.

Hay như bánh chè lam, thứ bánh kẹo đặc sản nổi tiếng làm quà của Hà Nội. Một thanh bánh dẻo thơm màu nâu óng của mật mía, vị ngọt thanh, vị cay nồng ấm áp của gừng già và vị bùi béo của lạc rang. Những thức quà ấy, nếu đặt lên những chiếc kệ kính sáng choang, dưới ánh đèn neon lạnh lẽo của siêu thị, tự nhiên nó mất đi cái duyên, cái hồn. Nó trở thành một món hàng hóa vô tri, bị tước đi cái bối cảnh văn hóa sinh ra nó. Xóa chợ cóc, những gánh cốm, những mẹt bánh chè lam sẽ đi về đâu? Liệu chúng có còn giữ được cái hồn vía của mình khi phải "nhập cư" vào các cửa hàng tiện lợi, nằm cạnh những gói bim bim, những chai nước ngọt công nghiệp lòe loẹt?

Những Đồng Xu Lẻ Nuôi Sống Ước Mơ

Đằng sau con số 231 cái chợ, là hàng vạn con người. Họ là ai? Phần lớn họ là những người "nhà quê" lên phố, những người nông dân không còn đất, hoặc những người lao động tự do không có bằng cấp. Họ mang theo mớ rau vườn nhà, con gà nuôi bộ, vài chục trứng vịt chạy đồng. Họ không có vốn liếng lớn để thuê ki-ốt trong chợ chính, càng không dám mơ đến việc đưa hàng vào các hệ thống siêu thị với những yêu cầu khắt khe về chiết khấu, hóa đơn, giấy tờ kiểm định và thủ tục thanh toán chậm chạp. Vỉa hè là "sàn giao dịch" duy nhất chào đón họ, miễn phí, hoặc chi phí rất thấp theo một cách không chính thức nào đó - cái luật ngầm của vỉa hè.

Mỗi mớ rau bán ở chợ cóc thường rẻ hơn trong siêu thị vài nghìn đồng. Vài nghìn ấy, với người giàu, với tầng lớp trung lưu đi xe hơi, chẳng là gì cả. Nhưng với người bán, đó là tiền học cho con, tiền thuốc cho mẹ già, tiền tích cóp để sửa lại cái mái nhà dột nát ở quê. Và với người mua - những công nhân khu công nghiệp, những sinh viên nghèo, những người lao động chân tay - vài nghìn ấy tích cóp lại qua ngày tháng là cả một sự sinh tồn. Chợ cóc, vô hình trung, trở thành một "lưới an sinh xã hội" không chính thức của người nghèo đô thị. Nó giúp người thu nhập thấp tiếp cận được thực phẩm tươi với giá thấp nhất có thể, và giúp người nông dân bán được hàng với chi phí trung gian thấp nhất.

Xóa chợ cóc, ta vô tình làm đứt gãy cái chuỗi cung ứng "siêu ngắn" và cực kỳ hiệu quả này. Rau cỏ sẽ phải đi đường vòng: qua thương lái thu gom, qua trạm sơ chế, qua khâu đóng gói, qua vận chuyển lạnh, rồi mới vào siêu thị. Mỗi khâu trung gian ấy sẽ cộng thêm chi phí vào giá thành. Giá sẽ tăng. Người nghèo sẽ khó khăn hơn trong việc lo bữa cơm hàng ngày. Người bán rong sẽ mất kế sinh nhai, có thể bị đẩy vào những con đường mưu sinh khác bấp bênh hơn, hoặc trở thành gánh nặng cho phúc lợi xã hội. Liệu cái gọi là "văn minh đô thị" có thể bù đắp được ngay lập tức cho những cái bụng đói ấy?

Ở chợ cóc, tiền mặt là vua. Những đồng tiền lẻ nhàu nhĩ, thấm đẫm mồ hôi và mùi tanh của cá, mùi hăng của hành, chuyển từ tay người này sang tay người khác. Không có chuyển khoản ngân hàng, không có ví điện tử, không có thuế VAT. Đó là "nền kinh tế ngầm" theo cách gọi của các nhà kinh tế học, nhưng xét ở một khía cạnh khác, nó lại cực kỳ minh bạch về mặt... nhân văn.

Tôi đã từng đứng lặng nhìn bà cụ bán rau đếm từng tờ một nghìn, hai nghìn vuốt cho phẳng phiu trước khi cất kỹ vào cái túi vải khâu tay ghim chặt ở cạp quần. Cái cách bà trân trọng tờ tiền lẻ ấy, nó gợi lên một sự tôn nghiêm của lao động. Trong thế giới của những giao dịch số hóa "ting ting" vô cảm, nơi tiền chỉ là những con số nhảy múa trên màn hình điện thoại, hình ảnh ấy là một bài học sống động về giá trị thực của đồng tiền, về mồ hôi nước mắt.

Hơn nữa, ta cần nhìn thấy sự "tương tức", một khái niệm nhà Phật mà tôi rất tâm đắc. Chợ cóc không đứng một mình. Nó liên quan mật thiết đến người nông dân ngoại thành Gia Lâm, Đông Anh, Hoài Đức, Sóc Sơn. Nó liên quan đến những người xe ôm chở hàng. Nó liên quan đến những tiệm tạp hóa nhỏ xung quanh.

Một quyết định hành chính ngỡ như chỉ tác động lên mặt đường nhựa, lại có thể tạo ra những cơn sóng chấn động lan xa đến tận những cánh đồng, những bếp ăn của người nghèo. Mất chợ cóc, đầu ra của nông dân vùng ven sẽ bị tắc nghẽn cục bộ. Họ sẽ phải phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái lớn, và khi đó, sự độc quyền sẽ nảy sinh. Người nông dân, như thường lệ trong lịch sử phát triển, sẽ lại là người thiệt thòi nhất, bị ép giá, bị bỏ rơi. Đó là "hiệu ứng cánh bướm" của đô thị: một cái chợ bị dẹp ở nội thành, một nồi cơm bị vơi đi ở ngoại thành.

Đạo Đức Của Người Quét Lá

Một hình ảnh ám ảnh tôi khôn nguôi là hình ảnh chiếc lá. Trong tiếng Pháp, người ta gọi lá rụng là "feuille morte" nghĩa là “lá chết”. Nhưng người Việt mình, với tâm hồn nhạy cảm lại gọi là "lá rụng", "lá khô". Lá không chết. Lá chỉ rụng về cội, tan vào đất mẹ, rồi tái sinh thành nhựa sống nuôi cây, để mùa sau lại bật lên những chồi non biếc xanh.

Chợ cóc cũng vậy. Nó là một thực thể sống, có quy luật sinh tồn của riêng nó. Nó "rụng" ở chỗ này vì bị cấm đoán, nó sẽ "mọc" lại ở chỗ khác, hoặc len lỏi vào trong ngõ sâu, hay biến đổi thành những gánh hàng rong di động. Nếu chính quyền chỉ chăm chăm vào việc "quét lá", tức là dẹp bỏ cái bề nổi, cái phần ngọn của vấn đề, mà không hiểu cái quy luật sinh trưởng của cái cây, tức là nhu cầu thực tế cực lớn của người dân, thì việc dẹp bỏ chỉ là công dã tràng xe cát biển Đông. Hôm nay dẹp, ngày mai lại mọc. Cuộc rượt đuổi giữa lực lượng trật tự đô thị và những người mưu sinh vỉa hè sẽ trở thành một trò chơi trốn tìm không hồi kết, vừa bi hài, vừa tốn kém nguồn lực xã hội. Và quan trọng hơn, nó làm tổn thương cái hòa khí giữa chính quyền và nhân dân.

Thay vì "xóa sổ" với tư duy lạnh lùng của người đi dự đám tang chiếc lá chết, tại sao ta không thử tư duy như hai con sên kia? Nhìn thấy sự tái sinh trong sự kết thúc? Nhìn thấy cơ hội chuyển đổi trong thách thức?

Có thể nào quy hoạch những "chợ cóc" ấy thành những "phiên chợ" văn minh hơn, nhưng vẫn giữ được cái hồn phố thị? Hãy cho họ một khung giờ nhất định. Ví dụ sáng sớm từ 5h đến 7h, khi giao thông chưa đông đúc, một không gian quy ước, và những quy định nghiêm ngặt về vệ sinh môi trường, thay vì cấm tiệt. Ở Paris, ở London, ở Rome, những cái nôi của văn minh phương Tây, người ta vẫn có những chợ trời họp ngay trên phố, ngay quảng trường vào cuối tuần đấy thôi. Tại sao họ làm được, họ coi đó là nét văn hóa thú vị thu hút khách du lịch, còn ta lại coi đó là sự lạc hậu, là cái gai trong mắt cần phải nhổ bỏ? Phải chăng ta đang tự ti, đang mặc cảm với cái nghèo của quá khứ, nên muốn xóa sạch mọi dấu vết của nó để khoác lên mình chiếc áo vest sang trọng nhưng chật chội?

Sự Lạnh Lùng Của Bê Tông Và Bài Toán Về Lòng Khoan Dung

Đạo đức của một đô thị là gì? Có phải chỉ đơn thuần là xây dựng những tòa nhà chọc trời chọc thủng bầu trời xanh, những con đường cao tốc thênh thang nhiều làn xe chạy, những cây cầu dây văng hoành tráng? Hay đạo đức của đô thị nằm ở chiều sâu nhân bản của nó, ở chỗ nó đối xử thế nào với những thành phần yếu thế nhất, nhỏ bé nhất trong xã hội?

Khi ta đuổi một bà bán hàng rong đi, hất đổ thúng mẹt của họ, ta không chỉ đuổi một con người, ta đang đuổi đi một nét văn hóa, một sự khoan dung. Cái vỉa hè sạch bóng không một hạt bụi nhưng vắng bóng người nghèo, vắng bóng những nụ cười, liệu có phải là một cái vỉa hè "đạo đức"? Hay đó là sự ích kỷ của tầng lớp trung lưu và thượng lưu mới nổi, muốn giấu nhẹm đi cái nghèo, cái lộn xộn, cái "kém sang" để tận hưởng một cảm giác sang trọng giả tạo, để "nhìn cho đẹp mắt" với bạn bè quốc tế?

Ta cần nhìn nhận lại khái niệm "Văn minh". Văn minh không phải là sự đồng phục, là sự sắp xếp mọi thứ thẳng tắp như kẻ chỉ. Văn minh là sự hài hòa trong đa dạng. Một thành phố thực sự văn minh và đáng sống phải có chỗ cho cả siêu thị lộng lẫy và cả cái mẹt rau của bà già. Phải có chỗ cho cả những chiếc xe hơi bóng lộn và cả những chiếc xe đạp thồ cũ kỹ. Vì đó là cuộc sống. Cuộc sống thì không bao giờ thẳng tắp. Nó cong, nó gập ghềnh, nó lồi lõm, và chính vì thế nó mới đẹp, mới phong phú, mới đáng để ta yêu thương và trăn trở.

Chia Tay Mà Không Biệt Ly

Hà Nội rồi sẽ khác. Đó là quy luật tất yếu. 231 cái chợ cóc rồi sẽ biến mất. Có thể chúng sẽ lùi sâu vào trong những con ngõ nhỏ hun hút, hoặc tan biến hẳn vào hư không.

Tôi không phải là kẻ bảo thủ, cứ khư khư ôm lấy cái cũ kỹ để cản trở bánh xe lịch sử. Tôi không phản đối sự thay đổi để tốt đẹp hơn.

Nhưng tôi chỉ mong, trong cuộc "đại phẫu" cơ thể đô thị này, những người cầm dao mổ hãy "run tay" một chút. Hãy run tay không phải vì sợ hãi, mà run tay vì xúc động, vì thương lấy cái tình người, thương lấy cái nếp sống đã tồn tại bao đời nay nuôi sống bao kiếp người.

Đừng biến Hà Nội thành một bản sao vô hồn của một thành phố công nghiệp nào đó. Hãy giữ lại cho Hà Nội một chút bụi bặm, một chút ồn ào, một chút "cóc". Để khi đi xa về, giữa những tòa nhà kính chọc trời lạnh lẽo, ta còn tìm thấy một góc phố quen, nơi bà cụ bán xôi vẫn ngồi đó, cười móm mém: "Về rồi đấy à, ăn xôi không con?". Câu nói ấy, giá trị hơn ngàn vạn lời chào mừng sáo rỗng trên băng rôn khẩu hiệu.

Câu hỏi đặt ra không phải là "Xóa hay Để?". Tư duy nhị nguyên ấy đã cũ rồi. Câu hỏi đúng đắn phải là "Chuyển hóa thế nào?". Làm sao để cái chợ cóc ấy "tái sinh" thành một hình thái mới, văn minh hơn, sạch sẽ hơn, an toàn hơn, nhưng vẫn giữ được cái hồn vía dân dã, cái sự tiện lợi, và cái tình người ấm áp? Đó mới là bài toán khó, bài toán cần những cái đầu lạnh của nhà quản lý tài ba và những trái tim nóng của người yêu văn hóa.

Như hai chú sên trong câu chuyện ngụ ngôn kia, chúng ta hãy cứ chậm rãi, cứ thong dong mà suy ngẫm. Đừng vội vã xóa đi một cái gì đó khi chưa hiểu hết giá trị sâu xa của nó. Bởi vì, biết đâu đấy, cái mà ta gọi là "rác rưởi", là "lộn xộn" hôm nay, ngày mai lại trở thành di sản văn hóa phi vật thể mà con cháu ta phải đỏ mắt đi tìm trong các viện bảo tàng ký ức?

Chia tay mà không biệt ly. Chợ có thể mất hình hài cũ, nhưng cái nhu cầu "ngồi xổm", cái nhu cầu "chuyện trò", cái nhu cầu "kết nối" của người Việt thì sẽ còn mãi. Nó sẽ tìm đường để sống, như cỏ dại xuyên qua bê tông, để vươn lên đón ánh mặt trời, bướng bỉnh và kiêu hãnh.