Trong Tứ bất tử của tín ngưỡng Việt, Phù Đổng Thiên Vương là một hình tượng đồ sộ, một đại tự sự của thời kỳ dựng nước. Thế nhưng, nếu chỉ nhìn câu chuyện này bằng nhãn quan ngợi ca lòng yêu nước đánh giặc ngoại xâm, e rằng chúng ta đã làm nghèo đi tầng tầng lớp lớp những thông điệp triết học và lịch sử vật chất mà cha ông đã gửi gắm.

  1. Từ nguyên học về chữ "Gióng": Vị Thần Dông của nền văn minh lúa nước

Trước khi khoác lên mình tấm áo giáp vệ quốc, Gióng mang một bản thể cổ xưa hơn rất nhiều. Khảo sát từ cội nguồn ngôn ngữ học lịch sử, âm "Gióng" hay "Dóng" có quan hệ mật thiết với "Dông" (Giông) và "Sấm".

Hãy nhìn vào thi pháp dân gian: Mẹ Gióng ướm thử vào một vết chân khổng lồ trên ruộng mà thụ thai. Trong tâm thức của cư dân nông nghiệp, đó là dấu chân của Thần Sấm, Thần Mưa. Cậu bé ba năm nằm im, câm nín chính là hình ảnh ẩn dụ tuyệt vời cho sự ủ rũ, cạn kiệt của đất đai thiên nhiên trong những tháng mùa khô hanh. Rồi khi có tiếng gọi của sứ giả, tiếng cất lời của Gióng, cái vươn vai thành người khổng lồ mang âm hưởng của những đám mây dông tích tụ năng lượng, nổ tung thành tiếng sấm rền vang xé toạc bầu trời. Mưa trút xuống, vạn vật lớn nhanh như thổi.

Sức mạnh của Gióng được bồi đắp bởi "bảy nong cơm, ba nong cà". Đó là sức mạnh hậu cần vĩ đại của nền văn minh lúa nước. Người Việt cổ đã "tái cấu trúc" vị thần nông nghiệp của mình, biến sức mạnh phồn thực của tự nhiên thành sức mạnh quy tụ của cả một cộng đồng làng xã khi Tổ quốc lâm nguy.

  1. Ngựa sắt khạc lửa: Sự huyền thoại hóa chiếc bễ lò rèn

Điểm thắt nút đắt giá nhất của huyền thoại nằm ở yêu cầu của Gióng: "Hãy về tâu vua rèn cho ta một con ngựa sắt, một áo giáp sắt, và một cây roi sắt". Tại sao không phải là đồng, trong khi văn hóa Đông Sơn rực rỡ đang ở thời kỳ đỉnh cao của đồ đồng thau?

Vũ khí bằng đồng dẫu đẹp nhưng xốp, nặng và dễ mẻ. Lời đòi hỏi của cậu bé lên ba thực chất là một mệnh lệnh mang tính thời đại: Khát vọng về một cuộc cách mạng kỹ thuật quân sự, đánh dấu sự chuyển giao từ thời đại Đồ Đồng sang Thời đại Đồ Sắt.

Luyện được sắt đòi hỏi nhiệt độ cực cao (trên 1500 độ C), và kỹ thuật thổi bễ là chìa khóa sống còn. Dưới góc nhìn giải thiêng, con ngựa sắt biết "phun ra lửa" không phải là một quái thú kỳ bí. Đó là hình bóng được thi vị hóa từ chính chiếc bễ lò rèn. Khi thợ thủ công đạp bễ ngày đêm để đúc vũ khí, ngọn lửa phụt ra đỏ rực ngùn ngụt, tiếng gió lùa rít lên gầm rú như tiếng ngựa hí vang trời. Nhân dân đã lấy chính cái thực tiễn lao động sục sôi của các "chạ thợ rèn" thời bấy giờ để nhào nặn nên một linh thú. Việc vua Hùng gom hết sắt trong thiên hạ rèn ngựa cho Gióng là hình bóng của một nhà nước sơ khai đã biết tổng động viên mọi nguồn lực công nghệ để bảo vệ bờ cõi.

  1. Roi sắt gãy và Cụm tre đằng ngà: Biện chứng quân sự tuyệt luân

Dân gian kể chuyện rất thực tế. Đang đánh giặc thì roi sắt gãy, Gióng phải nhổ cụm tre đằng ngà để quật giặc. Nhìn dưới góc độ lịch sử vật chất, sắt xốp thời sơ sử chưa pha được thép, dẫu cứng nhưng giòn, va đập mạnh rất dễ gãy. Cha ông ta đã ghi lại giới hạn của kỹ thuật.

Nhưng triết lý văn hóa ở đây vĩ đại hơn nhiều. Vũ khí nhân tạo (Sắt - đại diện cho công nghệ tối tân của nhà nước trung ương) dẫu hiện đại đến đâu cũng có lúc hỏng hóc, thất bại. Khi ấy, người anh hùng lập tức dùng đến vũ khí của tự nhiên, của làng xã (Tre đằng ngà - đại diện cho sức mạnh bản địa). Cây tre vốn là rào dậu che chở làng mạc, nay hóa thành binh khí. Sự kết hợp giữa công nghệ tân tiến (ngựa sắt) và vũ khí truyền thống sẵn có (tre làng) đã định hình nên một triết lý quân sự sớm nhất của dân tộc: Luôn vươn tới nắm bắt kỹ thuật mới, nhưng sức mạnh bền vững cuối cùng để sinh tồn không bao giờ được tách rời khỏi cội rễ, sinh thái và văn hóa quê hương.

  1. Cởi giáp bay về trời: Triết lý vô ngã của người anh hùng

Giặc tan, đến núi Sóc, Gióng cởi bỏ áo giáp sắt để lại, rồi một mình một ngựa bay về trời.

Hành động cởi giáp mang biểu tượng của sự "giải trừ quân bị". Xong việc binh đao, sắt lại được trả về cho trần thế để nung chảy rèn cày cuốc, biểu đạt khát vọng hòa bình tột độ của người nông dân. Gióng bay về trời là sự chối từ mọi đặc quyền đặc lợi. Người anh hùng sinh ra từ nhân dân ("nhờ nong cơm vại cà của dân"), làm xong sứ mệnh cứu nạn thì tan vào vũ trụ bao la, trở về với bản thể thiên nhiên vô ngã của mình. Gióng trở thành một vị Thánh bất tử chính nhờ sự dâng hiến vĩ đại không đòi đền đáp ấy.

Lời kết

Đọc Thánh Gióng qua lăng kính giải mã trầm tích văn hóa, ta mới thấy người Việt cổ không hề mơ mộng hão huyền. Họ đã đóng gói toàn bộ một thời đại bản lề vào trong một mã nghệ thuật tuyệt mỹ. Từ tiếng sấm gọi mưa, qua ánh lửa bừng bừng của lò rèn kỷ nguyên đồ sắt, đến sức sống dẻo dai của lũy tre làng, Thánh Gióng và con ngựa sắt là huyền sử huy hoàng nhất về trí tuệ, kỹ thuật và sức mạnh cố kết cộng đồng mà lịch sử đã để lại cho chúng ta.