Ngựa sắt và đám mây trắng trên đỉnh Sóc Sơn
Lời đầu tiên Gióng thốt ra không phải là tiếng khóc đòi sữa mẹ, mà là tiếng gầm đòi gánh vác non sông. Lời thiêng liêng nhất lại cất lên từ nơi câm lặng nhất. Gióng đòi một con ngựa sắt, một cái roi sắt, một tấm áo giáp sắt.

Chuyện Thánh Gióng, người Việt mình ai mà không thuộc làu. Ta quen đọc huyền thoại ấy bằng âm hưởng của một bản hùng ca giữ nước. Nhưng hôm nay, tôi bỗng muốn rủ bạn cùng nhìn câu chuyện ấy qua một nụ cười của một công án Thiền.
Tôi ngẫm về sự im lặng của Gióng. Ba năm đầu đời, cậu bé ấy không nói, không cười. Ở đời, người ta hay sợ sự im lặng, coi đó là sự khiếm khuyết. Nhưng dưới cái nhìn của Đạo, im lặng không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là sự sung mãn của đất đai đang dồn nhựa sống. Đó là sự "tịch mặc" thâm sâu của một hạt giống nằm chờ dưới lớp đất cày. Cậu bé ấy mang trong mình khoảng không vô ngôn của một dân tộc vốn dĩ chỉ mong ngày hai bữa cơm cà, vui với gốc tre, bến nước. Dân tộc ấy hiền lành, yêu hòa bình.
Cho đến khi giặc giã tràn qua. Tiếng sấm thế cuộc đánh vỡ khối tĩnh lặng. Đứa trẻ mở miệng. Nhưng chao ôi, lời đầu tiên thốt ra ở đời không phải là tiếng khóc đòi sữa mẹ, mà là tiếng gầm đòi gánh vác non sông. Lời thiêng liêng nhất lại cất lên từ nơi câm lặng nhất.
Gióng đòi một con ngựa sắt, một cái roi sắt, một tấm áo giáp sắt.
Tại sao lại là sắt? Một dân tộc quen với lạt mềm rơm rạ, nay buộc phải gom góp sắt thép để đúc thành gươm giáo. Để cứu muôn dân, Gióng tự nguyện oằn vai gánh lấy cái nghiệp nặng nhất của thế gian: nghiệp binh đao. Bồ Tát hiện thân vào đời cứu khổ, phải khoác lên mình hình tướng uy nộ, cầm gươm báu để xé toạc vô minh. Con ngựa sắt vươn vai gõ móng, thét ra lửa, bởi muôn vạn tấm lòng lầm than đã thổi vào nó ngọn lửa của đại hùng, đại lực.
Rồi trận chiến đi qua cao trào. Roi sắt gãy. Sắt thép dẫu do con người nhọc công rèn thế nào, dẫu cứng cáp đến đâu, rồi cũng có lúc gãy trước sự khốc liệt của vô thường. Bạo lực bằng kim khí dẫu là chính nghĩa cũng có giới hạn. Khi vũ khí nhân tạo gãy đi, Gióng bèn nhổ những cụm tre đằng ngà bên đường làm vũ khí. Tre là gì? Tre là quê hương, là sự dẻo dai nhẫn nhục ngàn đời bám rễ sâu vào đất mẹ. Sắt gãy thì dùng tre. Lấy sự sống để dập tắt sự hủy diệt. Lấy cái mềm mại, uyển chuyển của văn hóa để chiến thắng cái bạo tàn của vũ lực.
Nhưng điểm sáng rực rỡ nhất, khiến câu chuyện Gióng bước lên đài hoa sen của một triết lý tuyệt đích, lại nằm ở đoạn kết trên đỉnh núi Sóc.
Giặc tan. Cõi bờ bình yên. Gióng phi ngựa lên đỉnh núi Sóc Sơn.
Tại đó, Gióng cởi bỏ tấm áo giáp sắt, vắt lên cành cây, rồi một mình một ngựa bay về trời.
Ôi, hành động "cởi bỏ" ấy mới mới thiền vị làm sao! Cởi áo giáp ra là trút bỏ cái "ngã" bám chấp. Là buông xả tuyệt đối. Trách nhiệm với cuộc đời đã làm tròn, oán thù đã dứt, Gióng lập tức hoàn về bản thể thanh tịnh. Đất nước nguy biến, ta hiện thân thành sấm sét đánh giặc. Đất nước bình yên, ta rũ sạch bụi trần, rũ bỏ cả cái "Ta" vĩ đại vừa làm nên nghiệp lớn. "Làm mọi việc mà không trụ vào việc gì", đạo lý vô trụ vô ngã ấy của nhà Phật.
Và hãy nhìn con ngựa sắt. Theo định luật của thế gian, sắt là vật chất nặng nề, nó phải rơi xuống đất, phải hoen gỉ dưới sự bào mòn của thời gian. Một khối kim loại trần tục, sao có thể cưỡi gió mà bay lên không trung?
Nhưng con ngựa của Gióng đã cất cánh. Nó bay được vì người cưỡi nó đã hoàn toàn trống rỗng. Khi tâm trí không còn bám víu vào bất cứ hạt bụi trần nào, danh lợi vứt bỏ, lòng tham rũ sạch, thì một khối sắt thép dẫu nặng đến ngàn cân cũng hóa thành vô trọng lượng. Nhẹ bẫng. Con ngựa sắt khạc ra lửa ngày hôm qua, hôm nay đã tắm mình trong sương thiêng, gột rửa đi mọi khói bụi binh đao để hóa thành áng mây trắng thong dong. Sự nặng nề của sắt thép tan biến vào cái nhẹ nhàng của hư vô. Sắc đã hoàn Không.
Gióng đi rồi, mang theo con ngựa sắt. Ngài chỉ để lại cho mặt đất những hồ nước trong veo gột rửa chiến trường để ngày mai nuôi dưỡng đài sen, và những rặng tre ngà vàng óng đong đưa hát khúc bình yên của xóm lúa.
Ngước nhìn lên bầu trời, ngoài kia, những đám mây trắng vẫn đang bềnh bồng trôi... Tịnh yên quá đỗi.