Cuộc đối thoại không lời
Khi một nén hương được thắp lên, cái gì thực sự đang cháy? Gỗ cháy? Nhựa thơm cháy? Hay là lòng ta đang cháy?
Người Việt mình vui thắp hương, buồn cũng thắp hương. Ngày Tết thắp hương đón gia tiên. Đám hiếu thắp hương tiễn người quá cố. Thậm chí, chẳng vui chẳng buồn, chỉ một buổi sớm mai thức dậy, thấy lòng mình chông chênh, cũng lại tìm đến nén hương. Để làm gì? Để tìm một chỗ dựa? Hay để tìm một sự lắng nghe?
Có những cuộc chia tay mà không biệt ly, như chiếc lá lìa cành để rồi tái sinh. Nén hương trầm cũng là một cuộc chia tay như thế. Thân xác cháy đi, hóa thành tro bụi, nhưng hồn vía thì hóa thành khói, thành hương, bay lên, tan vào hư không. Nén hương "chết" đi ở cõi hữu hình để "sống" lại ở cõi vô hình. Hương từ bỏ hình tướng thô nhám của gỗ để trở thành tinh anh của đất trời. Có phải vì thế mà người Việt tin rằng, hương là nhịp cầu?!
Nhịp cầu ấy mong manh lắm. Chỉ là một làn khói mỏng như tơ, một cơn gió nhẹ cũng đủ làm tan tác. Nhưng lạ thay, cái mong manh ấy lại gánh được cả sức nặng của ngàn năm văn hóa, gánh được cả những nỗi niềm trĩu nặng mà người sống không thể nói cùng ai, chỉ biết thầm thì với người đã khuất, khất nguyện với hồn thiêng sông núi. Đó là cái nghịch lý của sự thiêng liêng: cái nhẹ nhất lại chở được cái nặng nhất. Cái vô hình lại neo giữ được cái hữu hình.
Hãy thử nhìn kỹ một nén hương đang cháy. Đầu nén hương đỏ rực, ấy là lửa. Thân nén hương tỏa mùi thơm, ấy là gỗ. Khói bay lên, ấy là khí. Và tro tàn rụng xuống, ấy là đất. Một nén hương nhỏ bé mà hội tụ đủ Tứ đại: Đất, Nước, Gió, Lửa. Khi ta thắp hương, là ta đang mời cả vũ trụ thu nhỏ ấy về ngự trên bàn thờ. Ta đang thực hiện một cuộc giao hòa giữa tiểu vũ trụ - con người và đại vũ trụ - trời đất.
Nhưng hương phải thơm. Người xưa kỹ tính lắm. "Hương có thơm thì lòng mới thành". Không phải họ cầu kỳ vật chất, mà bởi cha ông hiểu cái lý của sự "cảm ứng". Thần linh, tổ tiên thưởng hương thưởng hoa, các ngài "ăn" cái tấm lòng thanh tịnh gửi trong mùi hương ấy. Mùi hương càng tinh khiết, càng sạch sẽ, thì cái tâm người dâng càng tỏ rạng. Cái mùi thơm ấy phải là mùi thơm của đức hạnh, như kinh Pháp Cú đã dạy: "Hương của các loài hoa không bay ngược chiều gió, nhưng hương của người đức hạnh bay ngược chiều gió, lan tỏa khắp muôn phương". Đó cũng chính là ý nghĩa tên gọi Giới Đức Hương.
Nghĩ về những nén hương thời nay, tẩm ướp đủ thứ hóa chất để cuốn tàn, để lừa dối cái mũi trần tục. Tự nhiên thấy xót xa. Xót cho cây cỏ dược liệu quê hương, và xót cho cả những tấm lòng thành bị đánh lừa. Cái đẹp của hương trầm là cái đẹp của nỗi đau. Cây Dó bầu phải chịu thương chịu khó, phải bị thương tật, phải ứa máu (nhựa) ra để tự chữa lành, rồi mới thành trầm. Cái mùi thơm ấy là mùi của sự kiên cường, mùi của sự thăng hoa từ khổ ải. Sao nỡ lòng nào lấy những thứ giả tạo, độc hại đắp điếm vào?

May thay, vẫn còn đó những người nặng lòng với hương xưa. Giới Đức Hương dùng cả khoa học là những tia Plasma "rửa sạch" cho hương, trả lại cho trầm cái mùi thơm nguyên bản, cái mùi thơm được sinh ra từ nắng gió Khánh Hòa, từ những vết thương của rừng già. Giới Đức Hương dùng cái lạnh của công nghệ (Plasma lạnh) để gìn giữ cái ấm của tâm linh. Đó chẳng phải là một sự tri ân đầy trách nhiệm sao?!
Đốt một nén hương sạch, ngồi xuống trong sự tĩnh lặng. Ta nghe thấy gì?
Không có tiếng trả lời. Chỉ có sự im lặng.
Nhưng trong sự im lặng của làn khói tỏa, ta nghe thấy tiếng đập của trái tim mình. Ta nghe thấy tiếng thầm thì của tổ tiên vọng về từ ngàn xưa: "Sống cho sạch, cho thơm, con nhé!".
Sự im lặng ấy không phải là trống rỗng. Nó đầy ắp. Đầy ắp sự hiện diện. Đầy ắp sự bình an.
Và như thế, nén hương đã hoàn thành sứ mệnh của nó. Một cuộc đối thoại không lời. Một sự chia tay để rồi gặp lại. Trong khói, có hình bóng của người xưa. Và trong hương, có niềm tin của người nay.
Thiêng liêng, hóa ra cũng chỉ giản dị như một mùi hương quen thuộc trong buổi chiều tà, bên mái chùa rêu phong hay trong góc nhà ấm cúng. Một mùi hương nhắc ta biết đường về.