Đức Ông - Người rải vàng năm cũ
Từ một vị “tỷ phú” ngoại quốc, ngài được phong làm "Chúa tể bổn cảnh", làm vị quản gia vĩnh cửu của nhà Phật trên đất Việt. Người Việt còn mang những đứa trẻ hay khóc dạ đề, khó nuôi lên chùa "bán khoán" làm con nuôi Đức Ông.

Bạn có hay đi chùa vào những buổi chiều muộn không?
Khi ấy, ráng đỏ rụng lác đác trên mái ngói âm dương, tiếng chuông thỉnh thoảng ngân lên, thong thả rót từng giọt tĩnh lặng xuống cội bồ đề. Bước qua cổng tam quan, bỏ lại sau lưng đôi dép lấm bụi trần, lòng ta tự nhiên chùng xuống. Nhưng bạn cứ để ý mà xem, nếp đi chùa của người Việt mình từ bao đời nay lạ lắm, và cũng đẹp lắm. Bước vào hiên chùa, việc đầu tiên của người bà, người mẹ quê ta hiếm khi là đi thẳng một mạch vào chính điện lộng lẫy để lạy Đức Thế Tôn. Bao giờ cũng vậy, đôi chân thong thả rẽ sang bên phải, nơi có một ban thờ tĩnh mịch. Ở đó, ta chắp tay, cúi đầu, gọi một tiếng thật mộc mạc ân tình: Đức Ông.
Đức Ông là ai?
Lật giở lại những sử Phật từ miền Thiên Trúc xa xôi của hơn hai ngàn năm trước, ngài bước ra với tên gọi Tu-đạt-đa (Sudatta). Ngài là một vị trưởng giả ở vương quốc Kiều Tát La thời Đức Phật còn tại thế. Nhưng người đời chẳng mấy ai nhớ cái tên ấy. Họ gọi ngài bằng một danh xưng mà cứ mỗi lần cất lên, lòng ta lại thấy rưng rưng một nỗi niềm: Cấp Cô Độc.
"Cấp" là chu cấp, chở che; "Cô Độc" là những kẻ mồ côi, góa bụa, bơ vơ không nơi nương tựa. Trưởng giả Cấp Cô Độc - người đàn ông đã làm một việc vô tiền khoáng hậu: đem muôn vạn lượng vàng rải kín mặt đất khu vườn của Thái tử Kỳ Đà, rải đến đâu mua đất đến đó, chỉ cốt để cất một Tịnh xá cúng dường Phật và Tăng đoàn. Đem bạc vàng dốc cạn để mua lấy một nền móng cho chánh pháp, đánh đổi gia sản lấy chỗ nương thân cho những kẻ khốn cùng, cái giàu sang ấy đã bay lên, hóa thành sự vĩ đại của Tánh Không. Ngài cất túp lều giác ngộ cho muôn loại.
Nhưng thưa bạn, cái đẹp vi diệu nhất lại không chỉ nằm ở tích cũ nghìn năm. Nó nằm ở cái cách mà tâm thức văn hóa Việt Nam ôm ấp lấy ngài.
Bạn thử sang quê hương Đức Phật, hay đến các xứ sở Phật giáo Nam truyền mà xem. Ở đó, Cấp Cô Độc hiện diện rạng ngời trong kinh điển như một nam cư sĩ thuần thành, một đại thí chủ kiệt xuất, một biểu tượng vĩnh cửu của hạnh Bố thí. Nhưng khi theo cánh chim hoằng pháp sang đến cõi Nam ta, tắm trong mưa bụi và gió mùa, ngài đã hóa thân thành một vị Thần bằng xương bằng thịt.
Người Việt đã "Việt hóa" ngài một cách đầy duyên dáng. Ngài đội mũ cánh chuồn, mặc áo thụng tía, mặt đỏ bừng hoặc sạm nét thời gian, râu dài oai phong. Trông ngài hệt như một vị đại quan của triều đình nước Việt, hay một vị Thành Hoàng làng đầy uy vũ.
Tại sao lại có sự khác biệt lạ lùng đến thế? Ấy là bởi tâm hồn Việt Nam luôn bám rễ sâu nặng vào nếp làng, dung dị, bao dung và rất trọng tình trọng lý.
Chùa dẫu là chốn "chân như" tĩnh lặng, thì vẫn là một cấu trúc vật chất cất lên trên mặt đất. Phật ngự ở cõi Niết bàn vô vi, Phật rỗng rang vắng lặng, từ bi hỷ xả, ngài mỉm cười xả bỏ mọi thị phi, đâu có bận tâm đến chuyện ranh giới đất đai, mất cắp nhang đèn hay mưa dột. Vậy ai cai quản cõi già lam? Ai bảo vệ chốn thiền môn khỏi trần ai xô bồ, ma tà quấy nhiễu? Phải có một người của thế gian đứng ra bề bộn lo toan. Và người dân Việt trao trọng trách ấy cho ngài Cấp Cô Độc.
Từ một vị “tỷ phú” ngoại quốc, ngài được phong làm "Chúa tể bổn cảnh", làm vị quản gia vĩnh cửu của nhà Phật trên đất Việt. Đẹp và nên thơ hơn nữa, người Việt mình còn mang những đứa trẻ hay khóc dạ đề, khó nuôi lên chùa "bán khoán" làm con nuôi Đức Ông. Bạn thấy đấy, tôn giáo và tín ngưỡng, cái xuất thế gian và cái hữu thế gian, đã vịn vào nhau mà đứng chung dưới một mái ngói âm dương.
Cũng chính từ triết lý trần gian thấm đẫm tình người ấy, ta mới chợt hiểu thấu đáo cái lý lẽ thâm trầm của ông bà mình: Tại sao đi chùa, mâm lễ đầu tiên, nén hương đầu tiên bao giờ cũng phải dâng lên ban Đức Ông?
Đó là lệ "nhập gia vấn chủ", vào nhà phải hỏi chủ. Chùa là nhà của Phật, nhưng Đức Ông là người bỏ vàng mua đất, cất nhà. Ngài là đại diện cho muôn triệu tấm lòng đàn na tín thí từ cổ chí kim đã chắt chiu xây dựng Tam Bảo. Ta đi làm khách, dù khát khao yết kiến bậc Đạo sư, thì việc đầu tiên cũng phải chắp tay cất lời chào người gác cổng, vị chủ đất ấy. Đó là phép tắc ứng xử, là đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của người Việt.
Nhưng, triết lý đằng sau cái cúi đầu ấy, thiết nghĩ, còn sâu xa hơn thế nhiều. Nó thực chất là một bài pháp không lời.
Đức Phật là hiện thân của Chân đế, của trí tuệ giải thoát tuyệt đối. Nhưng trước khi muốn bay lên chạm vào sự tuyệt đối ấy, con người phải bén rễ thật sâu vào Tục đế - cõi tương đối của trần gian. Bạn chưa thể thành Phật nếu bạn chưa trọn vẹn đạo làm Người. Ngài Cấp Cô Độc là hình mẫu của một con người sống giữa bụi trần, thấu tận cùng nỗi khổ của đồng tiền bát gạo, nhưng lòng không dính mắc, sẵn sàng xả ly gia tài để gieo hạt Bồ đề.
Lạy ban Đức Ông trước khi lạy Phật, là một sự tự vấn lại chính tâm mình, một bước thanh tẩy. Khói hương vấn vít bay lên, ngài ngồi đó, đôi mắt sáng quắc như thầm hỏi: Bước qua ngưỡng cửa này, con đã gác lại lòng tham ngoài thềm đá chưa? Con vào xin Phật bình an, tài lộc, nhưng đôi tay con đã từng mở ra để san sẻ với những phận đời "cô độc" quanh mình chưa?
Vái lạy Cấp Cô Độc là vái lạy hạnh Bố thí. Nó nhắc ta một chân lý nghiêm khắc mà từ bi: Không gột sạch được sự ích kỷ, rũ bỏ sự hẹp hòi ở "cửa ải" trần gian của Đức Ông, thì dẫu có quỳ mòn đầu gối trước đài sen, nụ cười của Đức Thế Tôn vẫn vạn kiếp xa xôi mờ mịt. Cấu trúc thờ tự của chùa Việt, hóa ra, chính là một con đường tu tập được vẽ ra bằng gỗ, bằng tượng, bằng khói trầm. Bước qua cửa Từ Bi - cho đi, rồi mới bước vào cửa Trí Tuệ - giác ngộ.
Đường lên “vương quốc” của chư Phật, hóa ra không bắt đầu từ trên chín tầng mây sương khói, mà bắt đầu ngay từ một ngưỡng cửa trần gian, nơi bàn tay con người biết mở ra để san sẻ cùng nhau hơi ấm giữa cõi đời sương lạnh.