Khi nghiên cứu về bước ngoặt dời đô của vương triều Lý vào năm 1010 – sự kiện đánh dấu sự dời chuyển trung tâm quyền lực từ vùng núi đá vôi Hoa Lư khép kín ra không gian mở của châu thổ sông Hồng – tôi bị thu hút bởi một huyền sử đầy tính biểu tượng: Huyền thoại thần Bạch Mã.

Thần Long Đỗ

Sách Đại Việt Sử Ký Toàn Thư chép khi Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn) cho đắp thành Thăng Long, thành cứ đắp lên lại sụt lở. Sự bế tắc chỉ được giải quyết khi nhà vua đích thân đến đền cầu khẩn thần Long Đỗ (vị thần bản địa của vùng Đại La). Một con ngựa trắng từ trong đền đi ra, lững thững dạo quanh một vòng để lại những dấu móng chân, rồi quay về đền và biến mất. Nhà vua lệnh cho quân lính đắp thành nương theo đúng dải dấu chân ấy, từ đó thành mới đứng vững. Để tạ ơn, vua phong thần làm "Quốc đô Định bang Thành Hoàng Đại Vương".

Dưới lăng kính của sử học và nhân học hiện đại, huyền thoại này không phải là một câu chuyện cổ tích về phép màu. Nó thực chất là một "mật mã" lịch sử được người xưa ghi chép lại, tiết lộ ba khía cạnh thiên tài trong nghệ thuật trị quốc của Lý Công Uẩn.

  1. Lịch sử sinh thái và sự khước từ mô hình đô thị Trung Hoa

Trước hết, chúng ta cần bóc tách sự kiện này dưới góc độ lịch sử môi trường. Đồng bằng sông Hồng vào đầu thế kỷ 11 là một hệ sinh thái vô cùng phức tạp, ngập nước, chằng chịt ao hồ, đầm lầy và các dòng chảy hoang dã. Việc kiến tạo một vòng thành bằng đất nện quy mô khổng lồ trên nền đất phù sa yếu là một cơn ác mộng đối với trình độ kỹ thuật thời bấy giờ. Chi tiết "thành đắp xong lại lở" phản ánh một thực tế vật lý, hoàn toàn không phải là sự thêu dệt.

Vậy "con ngựa trắng" đại diện cho điều gì? Trong tự nhiên, ngựa là loài vật có bản năng xuất sắc trong việc đọc địa hình; chúng luôn biết tìm những dải đất cứng, những nếp đứt gãy vững chãi để bước đi. Việc vua Lý "đắp thành theo vết chân ngựa" chính là một ẩn dụ cho việc triều đình đã gạt bỏ tư duy quy hoạch giáo điều để thu nạp tri thức địa lý bản địa.

Thay vì cố gắng áp đặt một bản vẽ hình học vuông vức, đối xứng hoàn hảo, chia ô bàn cờ – vốn là biểu tượng cho uy quyền tuyệt đối của hoàng đế áp đặt lên thiên nhiên theo mô hình kinh đô Trung Hoa (như Trường An hay Lạc Dương) – Lý Công Uẩn đã chọn cách lắng nghe và nương tựa vào tự nhiên. Vòng thành Thăng Long được uốn lượn theo các gò đống tự nhiên và các dòng chảy mặt nước. Huyền thoại Bạch Mã là cách người Việt ghi nhận một cuộc chinh phục sinh thái thành công: Vương triều đã chọn một cấu trúc đô thị mang đậm tính Đông Nam Á, linh hoạt và hài hòa với môi trường sông nước.

  1. Bản "khế ước chính trị" với thế lực bản địa

Về mặt nhân học chính trị, Lý Công Uẩn là một "người mới đến". Xuất thân từ châu Cổ Pháp (Bắc Ninh) và đóng đô ở Hoa Lư (Ninh Bình), khi đưa triều đình tiến về Đại La, ông vấp phải bài toán muôn thuở của mọi đế vương: Làm sao để có được "tính chính danh" tại một vùng đất mà các thế lực tín ngưỡng bản địa đã bám rễ hàng ngàn năm?

Thần Long Đỗ là đại diện cho căn tính, cội nguồn và sức mạnh tinh thần của cư dân châu thổ. Việc nhà vua – người nắm giữ quyền lực thế tục tối cao và mang "Thiên mệnh" – lại chịu hạ mình đến đền cầu đảo một vị thần địa phương là một bước đi chính trị vô cùng tinh tế.

Sự kiện Bạch Mã giúp vua xây thành và việc vua phong thần làm Thành Hoàng bảo hộ quốc gia giống như một bản khế ước chính trị vô hình được ký kết. Lý Thái Tổ gửi đi một thông điệp rõ ràng: Vương triều nhà Lý tôn trọng quyền sở hữu tâm linh của vị thần đối với vùng đất này; đổi lại, vị thần (và thông qua đó là dân chúng bản địa) chấp thuận và ban cho nhà Lý tính chính danh để cai trị. Thay vì dùng bạo lực trấn áp, Lý Công Uẩn đã khéo léo "quốc gia hóa" một tín ngưỡng làng xã, biến sức mạnh của nhân dân thành đồng minh bảo vệ ngai vàng.

  1. Tuyên ngôn độc lập và tiến trình "Giải Hán hóa"

Tầm vóc của huyền thoại Bạch Mã sẽ không trọn vẹn nếu ta bỏ qua sự đối sánh với quá khứ đô hộ. Lịch sử tâm linh Việt Nam từng ghi nhận: Vào thế kỷ thứ 9, Cao Biền – viên Tiết độ sứ hùng mạnh, một pháp sư của đế quốc nhà Đường (Trung Quốc) – khi đắp thành Đại La đã từng dùng bùa chú bằng đồng sắt để trấn yểm thần Long Đỗ, hòng triệt tiêu vượng khí của người Việt. Nhưng bùa chú của Cao Biền bị sấm sét đánh nát, khiến viên quan ngoại bang phải kinh hãi than rằng không thể khuất phục được vùng đất này.

Cao Biền đại diện cho quyền lực đế chế phương Bắc: mang tâm thế kẻ chinh phục, áp đặt và dùng pháp thuật để tiêu diệt tín ngưỡng bản địa. Ngược lại, Lý Công Uẩn đại diện cho một quốc gia độc lập: dùng sự tôn kính để mời gọi sự bảo trợ.

Bằng cách chọn Long Đỗ – vị thần từng đánh bại quyền lực của đế chế nhà Đường – làm vị thần bảo hộ cao nhất cho kinh đô Thăng Long, triều Lý đã đưa ra một bản Tuyên ngôn Độc lập về mặt tâm linh. Sự kiện này đánh dấu một quá trình "Giải Hán hóa" mạnh mẽ. Đại Việt giờ đây có hệ thống thần linh bảo hộ riêng, không còn nằm dưới chiếc ô vũ trụ quan của thiên triều phương Bắc. Hơn thế nữa, việc một vị vua sùng bái Phật giáo (Lý Công Uẩn) lại quỳ lạy và suy tôn một vị thần mang màu sắc tín ngưỡng vạn vật hữu linh/Đạo giáo đã phản ánh một tinh thần dung hợp văn hóa xuất chúng, tạo nên một sức mạnh nội sinh to lớn cho dân tộc Việt.

Khi đi dọc theo con phố Hàng Buồm nhộn nhịp trong khu phố cổ Hà Nội ngày nay và đứng trước đền Bạch Mã, chúng ta không chỉ nhìn thấy một di tích tôn giáo cổ kính rêu phong. Ẩn sau lớp khói nhang là đài kỷ niệm của một tư duy kiến tạo quốc gia vĩ đại.

Huyền thoại Bạch Mã không làm mờ đi tính chân thực của lịch sử Việt Nam, mà nó chứng minh bề dày trí tuệ của vương triều Lý. Lý Công Uẩn không chỉ là một nhà chiến lược quân sự, ông còn là một nhà quy hoạch sinh thái, và một bậc thầy về nhân học chính trị. Ông hiểu rằng: Những bức tường thành bằng đất sẽ có ngày sụp đổ, nhưng một vương triều được xây dựng trên sự thấu hiểu môi trường, sự tôn trọng văn hóa bản địa và khát vọng tự chủ mãnh liệt, sẽ đứng vững qua hàng thiên niên kỷ. Dấu chân của Ngựa Trắng năm 1010, chính là bản thiết kế đầu tiên cho sự trường tồn đó của Thăng Long – Đại Việt.