Bạch Long Mã - Mật mã văn hóa trong Tây Du Ký
"Đường Tăng có mấy đồ đệ?". Phần lớn mọi người sẽ trả lời: 3 đồ đệ là Ngộ Không, Bát Giới, Sa Tăng. Số ít ngập ngừng một lúc mới nhớ ra vị đồ đệ thứ hai (được thu nhận ở bến Ưng Sầu, trước cả Bát Giới) chính là Tiểu Bạch Long - Bạch Long Mã.

Trong tâm thức tiếp nhận của đại chúng, người ta quen xếp đội hình thỉnh kinh thành một "bộ tứ", vô tình gạt anh chàng ngựa trắng ra rìa, coi nó như một thứ phương tiện đi lại. Nhưng nếu chúng ta làm một thao tác văn bản học, đặt Tây Du Ký vào hệ tọa độ của lịch sử tôn giáo và tín ngưỡng dân gian, ta sẽ thấy Ngô Thừa Ân tuyệt nhiên không đưa một chi tiết thừa nào vào tác phẩm đồ sộ của mình. Bạch Long Mã là một cấu trúc biểu tượng cực kỳ phức hợp, một "mã văn hóa" kết tinh từ lịch sử chân xác, triết lý Nho - Đạo và cốt tủy thiền học.
Con "lão xích mã" màu đỏ tía và sự chuyển kênh tín ngưỡng
Để hiểu văn chương hư cấu, trước hết ta phải truy nguyên cái cốt lõi lịch sử của nó. Sự kiện pháp sư Trần Huyền Trang đời Sơ Đường đi Tây Trúc cầu pháp là có thật. Nhưng lật lại cuốn Đại Đường Tây Vực ký (do chính Huyền Trang đọc cho đệ tử Biện Cơ chép) hay Đại Từ Ân Tự Tam Tạng pháp sư truyện, Huyền Trang đi thỉnh kinh làm gì có khỉ, lợn hay thủy quái hộ giá. Ngài độc hành.
Và ngài cưỡi ngựa qua sa mạc cũng là thật. Thư tịch chép: Tại Qua Châu, trước khi lén vượt ải Ngọc Môn Quan để tiến vào hoang mạc Mạc Hạ Diên (Gobi) mịt mù cát trắng, Huyền Trang gặp một ông lão người Hồ tên là Thạch Bàn Đà. Thấy quyết tâm của ngài, ông lão bèn đổi cho ngài một con ngựa. Đó là một con "lão xích mã" (ngựa già lông màu đỏ tía), gầy gò ốm yếu, nhưng là con ngựa đã mười lăm lần qua lại con đường tơ lụa. Và trên thực tế, chính con ngựa đỏ già nua lầm lụi ấy đã dùng bản năng sinh tồn đánh hơi được nguồn nước ngầm, cứu Huyền Trang khỏi chết khát trong biển cát sa mạc.
Vậy thì cớ sao, khi đi vào tâm thức dân gian, con ngựa đỏ ốm yếu đầy công trạng kia lại bị tước bỏ màu lông để hóa thành ngựa trắng?
Đó không phải là thủ pháp thẩm mỹ, mà là một sự "bẻ ghi" có chủ đích về lịch sử tôn giáo. Trong lịch sử truyền bá Phật giáo vào Hán thổ, "Ngựa Trắng" là một biểu tượng mang tính khởi thủy thiêng liêng. Năm 67 sau Công nguyên, Hán Minh Đế chiêm bao thấy người vàng, bèn sai sứ sang Tây Vực cầu pháp. Hai cao tăng Ấn Độ là Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan đã dùng ngựa trắng thồ kinh và Phật tượng về Lạc Dương. Ngôi chùa đầu tiên của Trung Quốc được lập ra mang tên Bạch Mã tự (Chùa Ngựa Trắng).
Bằng cách cho Đường Tăng cưỡi ngựa trắng, tác giả đã khéo léo đồng nhất hóa chuyến thỉnh kinh đời Đường với cội nguồn truyền pháp đời Hán, biến con ngựa thành một biểu tượng trường tồn của sứ mệnh "tải Đạo".
Đồ án "Long Mã" và sự dung hợp tín ngưỡng bản địa
Chi tiết thứ hai cần bóc tách: Tại sao tiền thân của Bạch Long Mã lại là Rồng (Tam thái tử Tây Hải Long Vương) mà không phải là một linh thú khác?
Trong tâm thức văn hóa phương Đông thời cổ, Rồng và Ngựa có một mối liên hệ hữu cơ mật thiết. Thượng thư và Kinh Dịch chép truyền thuyết Phục Hy nhìn thấy "Long Mã" (con linh thú đầu rồng, mình ngựa) nổi lên từ sông Hoàng Hà, cõng bức Hà Đồ trên lưng, từ đó mà vạch ra Bát Quái. "Long Mã" mang sức mạnh sinh thành của vũ trụ, đại diện cho khí chất "tự cường bất tức" (mạnh mẽ không ngừng nghỉ) của Nho giáo và Đạo giáo. Hành trình mười vạn tám ngàn dặm núi cao nước độc, cọp beo rình rập, một con ngựa phàm thai nhục thể do vua Đường ban cho ở Trường An không thể nào chịu nổi (nên nó đã bị rồng nuốt chửng ở hồi 15).
Việc Quán Thế Âm Bồ Tát thu phục Tiểu Bạch Long, bẻ sừng lột vảy biến thành Ngựa, chính là một thao tác dung hợp tín ngưỡng tuyệt vời. Rồng (thuộc tính Thủy, đại diện cho thần quyền bản địa) vẫy vùng trên trời là sức mạnh hoang dã, ngạo mạn. Bắt rồng phải thu mình thành hình tướng Ngựa cặm cụi dưới mặt đất để chở vị phàm tăng, đó là sự "giải thiêng" cái Ngã vĩ đại, ép sức mạnh thiên nhiên hoang dã phải thực hành hạnh nhẫn nhục. Thần quyền bản địa đã cúi đầu quy y và phụng sự cho công cuộc hoằng pháp của Phật giáo.
Mật mã tu tập "Tâm Viên - Ý Mã"
Dưới góc nhìn của Nội đan Đạo giáo và Thiền tông, toàn bộ đoàn thỉnh kinh thực chất là sự phóng chiếu các trạng thái tâm lý của một con người trên con đường tu thân. Giới học thuật quá quen với câu thành ngữ: "Tâm viên, ý mã" (Tâm lăng xăng nhảy nhót như vượn chuyền cành, Ý rong ruổi hoang dại như ngựa đứt cương).
Ngô Thừa Ân đã vật chất hóa triết lý này.
Tôn Ngộ Không chính là "Tâm viên" (Tâm). Tâm thông minh, quảng đại nhưng nhiều vọng động, hay sân hận, nên phải dùng chiếc vòng Kim Cô (đại diện cho Giới luật) mà siết lại trên đỉnh đầu.
Còn Bạch Long Mã chính là "Ý mã" (Ý chí). Thái tử rồng ban đầu ngông cuồng vô độ, vì sân hận mà phóng hỏa đốt cháy viên ngọc dạ minh châu do Ngọc Hoàng ban (viên ngọc tượng trưng cho tuệ giác). Đó là sự lồng lộn của ý chí chưa qua gọt giũa. Nhưng một khi đã được Bồ Tát hàng phục, khoác lốt ngựa, thì cái "Ý" ấy đã được định hướng.
Suốt 14 năm ròng rã, Ngộ Không (Tâm) thì liên tục nhảy nhót đánh giết, còn Bạch Long Mã (Ý) thì tuyệt nhiên câm lặng. Sự im lặng đó không phải là sự câm điếc của loài súc sinh vô tri, mà là trạng thái "Chỉ" (định tâm) của Ý thức. Khi cái "Ý" đã dồn toàn bộ năng lượng vào một mục tiêu (Tây Thiên), nó không cần lăng xăng phô trương nữa, mà chỉ cắm cúi gõ móng đi tới. Tự thân nó đã giữ giới nghiêm ngặt, nên không cần chiếc vòng Kim Cô nào trói buộc. Bạch Long Mã chính là biểu tượng vĩ đại nhất của hạnh Tinh tấn (bước đi không lùi) và hạnh Nhẫn nhục (cam chịu gánh vác) trong Lục độ Ba-la-mật.
Bát bộ Thiên Long: Đích đến của sự thăng hoa văn hóa
Vào hồi cuối, khi tới Lôi Âm tự, chân kinh thỉnh xong, Bạch Long Mã lội xuống ao Hóa Long, cởi bỏ lốt ngựa, khôi phục kim thân rồng vàng và được Như Lai sắc phong làm Bát Bộ Thiên Long Quảng Lực Bồ Tát, cuộn mình quanh cột hoa biểu trước điện Đại Hùng.
Tại sao ngựa chở hành lý lại đắc quả Bồ Tát? Trả lời câu này, ta phải quay về với từ nguyên học. "Thiên Long Bát Bộ" vốn là thuật ngữ trong kinh điển Ấn Độ, chỉ 8 loài chúng sanh hộ pháp, trong đó có loài Naga (linh thú hình rắn hổ mang chúa). Khi đạo Phật truyền sang Trung Hoa, người Hán không có tín ngưỡng thờ rắn hổ mang, họ thực hiện thao tác "dịch mã văn hóa", biến Naga thành con Rồng (Long) của văn minh nông nghiệp. Việc Bạch Long Mã thành rồng quấn cột Đại Hùng bảo điện là một sự hô ứng hoàn hảo giữa triết lý Phật giáo nhập ngoại và kiến trúc tín ngưỡng bản địa Á Đông.
Đặc biệt, Phật Tổ phong cho nó hai chữ "Quảng Lực" (sức mạnh rộng lớn). Đây là một nghịch lý chứa đầy thâm ý: Nhân vật câm lặng nhất, hiếm khi dùng đến vũ lực nhất truyện lại được xưng tụng là "Quảng Lực". Điều đó nhắn nhủ ta rằng: Sức mạnh vĩ đại nhất trong hành trình hoàn thiện nhân cách không nằm ở những cú lộn nhào mười vạn tám ngàn dặm hay đả cẩu bạt sơn, mà nằm ở sức chịu đựng bền bỉ, ở sự nhẫn nại dãi dầu sương nắng để gánh vác tha nhân qua bờ giác ngộ.
Thay lời kết
Nghiên cứu văn học và văn hóa cổ điển phương Đông thú vị ở chỗ đó. Đằng sau những trang sách đao quang kiếm ảnh, yêu ma quỷ quái lôi cuốn, là cả một tầng tầng lớp lớp mã văn hóa sâu sắc được người xưa cẩn mật cất giấu.
Hiểu được ngọn nguồn từ con ngựa xích già nua trong lịch sử, qua bộ lọc của tín ngưỡng Bạch Mã Tự, kết hợp với tinh thần Long Mã của Kinh Dịch và mật mã thiền lâm "Tâm viên ý mã", ta mới thấy Bạch Long Mã tuyệt nhiên không phải một cái bóng mờ nhạt. Không có những bước chân gõ móng lộc cộc lầm lụi gánh vác ấy, lý tưởng thỉnh kinh cao siêu của Huyền Trang mãi mãi chỉ là một ảo vọng nằm lại trên bãi sa mạc.
Bỏ qua việc giải mã Bạch Long Mã, thiết nghĩ, là chúng ta đã tự đánh mất chiếc chìa khóa quan trọng để mở vào gian buồng triết học tĩnh lặng và uyên áo nhất của bộ Tây Du.
Bạch Long Mã - Bước chân vô ngôn