Nắm hại cải mầu nhiệm
Tôi sẽ kể bạn nghe một câu chuyện cũ. Rất cũ. Cũ như tuổi của nhân loại, nhưng giọt nước mắt trong câu chuyện ấy thì dường như muôn đời vẫn ướt. Đó là huyền tích về Đức Thế Tôn và một người mẹ mất con.

Nàng tên là Kisa Gotami. Nàng trẻ lắm, và nghèo. Gia tài duy nhất, ánh sáng duy nhất, lẽ sống duy nhất của đời nàng thu bé lại vừa bằng một đứa con trai đang tuổi ấp bẹ. Rồi vô thường gõ cửa. Cơn bạo bệnh ập đến, cướp đứa bé đi.
Bạn đã bao giờ nhìn sâu vào mắt của một người mẹ mất con chưa? Đó không phải là nỗi buồn. Đó là một khoảng không vỡ vụn. Gotami không tin. Nàng từ chối cái chết. Nàng ôm cái xác đang lạnh dần của đứa bé vào lòng, tóc tai rũ rượi, đôi mắt ngây dại, chạy lang thang khắp đường cùng ngõ hẻm của thành Tỳ-xá-ly. Nàng gõ cửa từng nhà, níu vạt áo bất kỳ ai đi ngang qua để gào khóc, van xin một phương thuốc cải tử hoàn sinh.
Người ta nhìn nàng, kẻ ái ngại lắc đầu, người chép miệng thương hại: "Tội nghiệp, điên mất rồi! Người chết rồi làm sao bềnh bồng sống lại?".
Nhưng làm sao mà không điên cho được? Cái vô lý nhất trên đời này là lá vàng còn trên cây mà lá xanh đã vội rụng. Trái tim người mẹ không cho phép nàng chấp nhận sự thật tàn nhẫn ấy. Nàng ôm chặt cái huyễn mộng của tình mẫu tử, bấu víu vào một phép màu. Khi người ta rơi xuống đáy vực của tuyệt vọng, người ta hay bấu víu vào những điều hoang đường nhất.
Rồi có người thương tình, chỉ nàng đến tịnh xá Kỳ Viên gặp Phật. Bậc Đại y vương may ra có thuốc.
Bạn thử hình dung xem. Nếu lúc ấy là một nhà đạo đức học, có lẽ ông ta sẽ răn dạy nàng về sự nén bi thương. Nếu là một triết gia, ông ta sẽ thao thao bất tuyệt về thuyết sinh diệt. Thậm chí, một bậc tu hành thông thường cũng sẽ khuyên nàng: "Đời là bể khổ con ơi, sinh lão bệnh tử ai mà tránh khỏi, hãy buông xả đi!". Nói thế có đúng không? Đúng quá đi chứ. Nhưng triết lý lúc ấy sao mà lạnh lẽo quá, giáo điều quá. Nỗi đau đang sắc như dao cắt thịt, làm sao những lời lẽ ấy lọt qua nổi một trái tim đang rỉ máu? Người đang khát cháy cổ thì không cần nghe một bài giảng về cấu trúc hóa học của nước. Đạo lý lúc ấy, dẫu có chân xác đến đâu, cũng biến thành một sự vô duyên tàn nhẫn.
Nhưng Đức Thế Tôn của chúng ta không làm thế. Phật tinh tế lắm, và Phật cũng từ bi vô lượng. Ngài nhìn Kisa Gotami bằng đôi mắt thấu suốt ba ngàn đại thiên thế giới, đôi mắt rưng rưng niềm xót thương cho mọi kiếp nhân sinh. Ngài không bảo nàng buông đứa trẻ xuống. Ngài cũng không nói lời chia buồn. Bậc Giác ngộ chỉ mỉm cười, một nụ cười tĩnh lặng mà hiền dung, bao bọc lấy tấm thân tơi tả của người mẹ:
- Ta chữa được. Nhưng con hãy vào thành, xin về cho Ta một vốc hạt cải trắng làm thuốc. Nhớ kỹ điều này: hạt cải ấy phải được xin từ một gia đình chưa từng có người chết.
Mắt người mẹ sáng rực lên. Hạt cải! Ôi chao, hạt cải thì xứ Ấn Độ nhà nào lại chẳng có để nêm nếm thức ăn. Nàng ôm con đứng phắt dậy, tất tả chạy đi. Hy vọng bừng sáng lấp lánh trong cõi lòng tối tăm tột cùng, tưởng chừng như hơi ấm sắp quay về trên làn da đứa trẻ.
Nàng gõ cửa ngôi nhà đầu tiên. Người ta hoan hỉ bốc cho nàng cả một nắm hạt cải to. Nàng mừng rỡ, rụt rè hỏi: "Thưa bác... gia đình mình đã từng có ai qua đời chưa?". Người chủ nhà sa sầm nét mặt, buông một tiếng thở dài: "Ôi Gotami, cô hỏi gì kỳ vậy. Người sống thì ít mà người chết thì đếm sao cho xuể. Năm ngoái cha tôi vừa nằm xuống...".
Nàng bùi ngùi trả lại hạt cải, đi sang nhà thứ hai. Lại câu hỏi ấy, và nhận lại một cái quệt nước mắt: "Đứa cháu gái bé bỏng của tôi vừa mất tháng trước cô ạ".
Cứ thế, nhà thứ ba. Nhà thứ tư. Rồi nhà thứ một trăm.
Nàng đi mãi, đi từ khi nắng gắt trên đầu cho đến khi bóng chiều đỏ ối rớt xuống phía mây ngàn. Cửa nào cũng mở ra với lòng tốt sẵn sàng cho hạt cải, nhưng cửa nào cũng khép lại bằng một tiếng thở dài. Không một túp lều rách nát hay dinh thự uy nghi nào vắng bóng tử thần. Nhà thì mất cha, mất mẹ; nhà thì góa vợ, mất chồng; nhà thì, xót xa thay, cũng vừa vĩnh biệt những đứa trẻ chưa kịp lớn.
Hoàng hôn buông xuống. Kisa Gotami kiệt sức, ngồi thẫn thờ ở ngã ba đường. Gió đêm lạnh buốt thổi qua. Ngay khoảnh khắc ấy, trong cái khoảng không tĩnh mịch của bóng tối đang ùa về, một bức màn rách toạc. Tâm trí nàng bừng sáng.
Nàng cúi nhìn đứa con. Hình hài bé nhỏ đã không còn mảy may hơi ấm. Nàng chợt nhận ra: Ồ, thì ra cái chết không chừa một ai, không nể vì một mái nhà nào. Tử thần không phải là kẻ thù gõ cửa riêng nhà nàng. Nỗi đau này không phải là bản án oan nghiệt giáng xuống riêng trái tim nàng. Sinh ra và chết đi, đó là nhịp điệu chung của bản hòa ca mang tên nhân loại. Trăm ngàn ngôi nhà ngoài kia đang lên đèn, đằng sau mỗi ô cửa sổ đều giấu một niềm côi cút.
Nước mắt của nàng, dẫu vĩ đại đến mấy, cũng chỉ là một giọt nước hòa vào biển nước mắt mênh mông của nhân sinh. Khi giọt nước ấy rơi xuống đại dương, nó không còn là giọt nước đơn độc, quặn thắt nữa. Sự thấu cảm nỗi đau chung đã làm tan biến cái "tôi" tuyệt vọng.
Nàng lặng lẽ ôm con đi vào khu rừng thiêng, tự tay đắp cho con một nấm mồ dưới cội cây già. Nàng không còn gào khóc. Không còn sự bấu víu điên dại. Sự chấp ngã đã rơi rụng theo hình hài đứa bé, để một trí tuệ rạng ngời sinh ra. Nàng lầm rầm từ biệt: "Con ơi, hãy bình yên. Khổ đau này, mẹ tưởng chỉ mình mẹ gánh, nay mẹ đã hiểu rồi".
Nàng quay lại tịnh xá. Phật vẫn ngồi đó, chờ đợi.
- Con đã xin được hạt cải chưa? - Ngài cất giọng trầm ấm.
Gotami quỳ xuống, hai tay chắp lại trước ngực, lòng nhẹ bẫng như đám mây xốp trên trời:
- Bạch Thế Tôn, hạt cải thì con không tìm được. Nhưng phương thuốc Ngài ban, con đã uống cạn rồi.
Đọc lại câu chuyện ấy, tôi cứ bâng khuâng mãi về “phương pháp sư phạm” của Đức Phật. Tuyệt vời thay! Sự vĩ đại của Ngài nằm ở đó. Ngài không dùng phép màu để bẻ cong quy luật tự nhiên, vì đảo ngược tự nhiên là ảo vọng. Ngài dùng chính cuộc đời để chữa lành tâm hồn người sống. Ngài chỉ đưa cho nàng một "trải nghiệm". Ngài đẩy nàng vào giữa dòng chảy của nhân gian, để nàng tự dùng đôi chân rớm máu của mình đi gõ cửa từng nỗi đau của người khác.
Vốc hạt cải vô hình kia chính là liều thuốc giải độc cho căn bệnh "chấp ngã" của chúng ta. Khi ta ngụp lặn trong nỗi khổ của riêng mình, ta thấy nó to như hòn núi, ta uất ức oán trách đất trời sao quá đỗi bất công. Nhưng khi ta biết mở lòng ra, mang nỗi đau của mình chạm vào nỗi đau chung của vạn loại sinh linh, hòn núi ấy bỗng hóa thành một hạt bụi bay nhẹ tênh trong gió. Chấp nhận vô thường không phải là thái độ buông xuôi yếm thế. Chấp nhận là thấu cảm, là dũng cảm mở lòng ra để thấy mình trong mọi người và mọi người trong mình. Bi kịch cá nhân được thăng hoa thành lòng bi mẫn bao la.
Sự thật về vô thường có thể làm ta sợ hãi khi ta khư khư giữ chặt cái "tôi" bé nhỏ. Nhưng khi ta ôm trọn lấy cái mong manh của kiếp người, vô thường lại là bài ca sống động nhất. Nhờ vô thường mà hạt mầm mới thành cây, nhờ vô thường mà chiếc lá rụng xuống để chồi non nảy lộc, và cũng nhờ vô thường, nỗi đau mới có thể chuyển hóa thành bình an.
Ngoài hiên, mây trời đang thong dong trôi. Cuộc đời vẫn chảy đi, sinh diệt đan xen không ngừng nghỉ. Chỉ mong sao, giữa cõi đời vốn dĩ mong manh này, mỗi khi ta phải đối diện với một mất mát không thể vãn hồi, ta lại nhớ đến vốc hạt cải của Kisa Gotami.
Nhớ để không oán trách. Nhớ để buông tay. Nhớ để bước đi, nhẹ thênh.
Và nhớ, để mỉm cười.