Ngựa đá mà cũng phải "chồn chân, mỏi gối" vì gánh vác sơn hà, thì đủ hiểu những người nông dân, những người lính Đại Việt bằng xương bằng thịt đã phải vắt kiệt sức lực, đứt ruột gan, đổ bao nhiêu xương máu mới giữ được “non sông nghìn thuở vững âu vàng”.

Một con ngựa tạc bằng đá.

Đứng lặng lẽ tại di tích lăng miếu nhà Trần. Và là nhân vật chính trong một câu thơ:

"Xã tắc lưỡng hồi lao thạch mã,

Sơn hà thiên cổ điện kim âu."

(Xã tắc hai phen chồn ngựa đá,

Non sông nghìn thuở vững âu vàng).

Đó là lời cảm khái của Hoàng đế - Thiền sư Trần Nhân Tông, viết vào mùa xuân năm Kỷ Sửu (1289) khi ngài cùng Thượng hoàng bái yết Chiêu Lăng sau đại thắng oanh liệt đánh đuổi quân Nguyên Mông.

Đế quốc Mông Cổ đã ba lần xua quân tấn công Đại Việt vào các năm 1258, 1285, 1288. Chiêu Lăng được xây dựng sau khi thượng hoàng Trần Thái Tông băng hà vào năm 1277. Những con ngựa đá đứng chầu trước lăng chỉ mới xuất hiện từ đó, nghĩa là chúng chỉ vừa "chứng kiến" và "tham gia" vào hai cuộc chiến khốc liệt sau cùng.

Nhưng điều khiến tôi rúng động nằm ở chữ "lao".

Nghệ thuật điêu khắc thường suy tôn sự vĩ đại của con người. Từ tượng đài hoàng đế Marcus Aurelius tĩnh tại giữa Rome đến những bức tượng kỵ sĩ oai phong rải rác khắp các quảng trường phương Tây, ngựa đá hay ngựa đồng luôn được tạc trong tư thế tung vó kiêu hãnh. Đá là vật chất vô tri, dùng để đóng băng vinh quang của kẻ chiến thắng. Đá làm sao biết đau? Làm sao biết thở dốc? Làm sao biết rã rời trước khói lửa chiến tranh?

Nhưng qua con mắt của vị vua phương Đông, ranh giới giữa vô tri và hữu thể đã hoàn toàn bị xóa nhòa.

Sử chép rằng, khi quân Nguyên tràn xuống, tướng giặc Ô Mã Nhi đã điên cuồng tàn phá lăng tẩm nhà Trần. Sau ngày ca khúc khải hoàn, vua Trần thấy những con ngựa đá gác lăng bị sứt mẻ và lấm lem bùn đất. Trần Nhân Tông nhìn thấy trong lớp bùn đất ấy hồn cốt của cả một dân tộc.

Trong thế giới quan của người Việt, khi Tổ quốc lâm nguy "chỉ mành treo chuông", cuộc chiến vệ quốc không chỉ là trách nhiệm của người đang sống. Các bậc tiên tổ không vĩnh viễn nằm lại ở thế giới bên kia lạnh lẽo; họ thức tỉnh, khoác chiến bào, cưỡi lên những con ngựa đá hiển linh để cùng con cháu xông pha trận mạc. Ngựa đá mà cũng phải "chồn chân, mỏi gối" vì gánh vác sơn hà, thì đủ hiểu những người nông dân, những người lính Đại Việt bằng xương bằng thịt đã phải vắt kiệt sức lực, đứt ruột gan, đổ bao nhiêu xương máu mới giữ được “non sông nghìn thuở vững âu vàng”.

Tôi cúi đầu kính trọng nhân sinh quan sâu sắc của bậc viết nên câu thơ. Vừa bước ra khỏi một cuộc chiến tàn khốc với tư thế của người chiến thắng vĩ đại, Trần Nhân Tông không hề huyễn hoặc về vinh quang. Nếu là một vị vua châu Âu thời Trung cổ, ngài có quyền dựng lên những khải hoàn môn đồ sộ, khắc lên đá vinh quang truyền lại cho hậu thế. Nhưng không, vị minh quân Đại Việt nhìn xuống chân một bức tượng lấm bùn. Ngài thấu hiểu tận cùng cái giá của hòa bình. Để có được một "non sông vững âu vàng", đến cả đá cũng phải toát mồ hôi, lao lực. Lời thơ chất chứa thấu cảm bao la của một tâm hồn mang đậm tính Phật, trân trọng sự hy sinh của cả những điều nhỏ bé và thầm lặng nhất. Đại Việt chiến đấu bằng sự đồng tâm hiệp lực đến tột cùng, nơi tình yêu đất nước thổi sinh khí vào cả những hòn đá vô tri, kết nối cả người sống và những nguyên khí quốc gia tạo nên sức mạnh vô địch.

Con ngựa đá nhà Trần không tung vó. Nó thu mình điềm tĩnh, mộc mạc và hiền hòa. Đế quốc Mông Cổ vĩ đại rồi cũng tan biến vào cát bụi thời gian, những chiến mã thảo nguyên bất bại nay chỉ còn trong dĩ vãng. Nhưng "kim âu" của người Việt vẫn toàn vẹn. Và con ngựa đá lấm bùn ấy mới thực sự là một chiến mã bất tử. Nó nhắc nhở: Sức mạnh vĩ đại nhất của một quốc gia nằm ở một dân tộc mà đến cả đá cũng biết quặn đau nỗi đau của Tổ quốc, và sẵn sàng đổ mồ hôi để bảo vệ mảnh đất quê hương.