Người ta đọc Tam Quốc thường say mê tiếng gươm khua nơi sa trường, tiếng ngựa hí vang trời Xích Bích, hay những mưu kế xoay chuyển càn khôn của Khổng Minh, Tư Mã Ý. Nhưng tôi lại ấn tượng trước một hòn đá.

Hòn đá ấy. Người ta gọi nó bằng cái tên nghe thật kêu, thật oai phong lẫm liệt: Truyền Quốc Ngọc Tỷ. Nhưng cởi bỏ 8 chữ triện "Thụ mệnh vu thiên, ký thọ vĩnh xương" (Nhận mệnh từ trời, mãi mãi trường tồn) đầy kiêu hãnh mà Lý Tư đã vung bút khắc lên ngàn năm trước, nó còn lại gì? Một khối đá lạnh. Một khối ngọc bích vô tri. Vậy mà lạ thay, khối đá câm lặng ấy lại biết "uống" máu người tài tình hơn cây họa kích của Lã Bố hay thanh long đao của Quan Công.

Hãy nhìn Tôn Kiên. Một dũng tướng "mình đồng da sắt", đánh đông dẹp bắc, khí thế ngút trời, được xưng tụng là Mãnh hổ Giang Đông. Vậy mà khi đứng trước cái miệng giếng tối tăm hoang lạnh ở Lạc Dương, ông lại lóa mắt bởi một luồng ánh sáng hư ảo. Người ta bảo đó là hào quang của rồng, hào quang của đế vương. Tôi thì ngờ rằng đó là ánh phản chiếu của lòng tham nơi đáy mắt ông.

Tôn Kiên vớt được ngọc, mừng như bắt được vàng. Mà đúng là vàng ngọc thật, lại còn quý hơn vàng!. Nhưng hỡi ôi, cái giây phút ông ôm khối ngọc vào lòng, giấu giếm vào tay áo, thì thầm với bộ hạ tâm phúc, cũng là lúc ông đánh rơi mất cái "Dũng" và cái "Trí" của một bậc anh hùng. Ông trở thành một kẻ cắp vặt vĩ đại. Ông nói dối. Ông thề độc trước mặt chư hầu: "Nếu ta có giấu, xin chết dưới làn tên mũi đạn". Lời nói dối nhẹ bẫng bay lên trời xanh, tan vào hư không, nhưng quả báo thì nặng trịch rơi xuống đầu ông nơi chân núi Nghiễn Sơn. Ông chết thật. Chết vì tên, vì đá.

Đạo Phật có Giới "Không nói dối". Nói dối là đánh mất chính mình. Tôn Kiên vì một cục đá mà đánh mất chính mình, đánh mất lòng trung thực - cái gốc của người quân tử, thì cái thân xác phàm tục kia có giữ được cũng đâu còn ý nghĩa? Ông ôm ngọc tỷ như ôm một lời hứa hẹn về ngai vàng, nhưng thực chất là đang ôm một bản án tử hình đã ký sẵn. Cục đá ấy lạnh lẽo biết bao, sao ông lại ngỡ nó là hơi ấm của quyền lực?

Rồi đến Viên Thuật. À, nhân vật này mới thật là đỉnh cao của sự bi hài kịch. Thuật có ngọc trong tay, cứ ngỡ mình là vua. Ông ta ngồi trên ngai cao, vuốt ve mặt ngọc mát lạnh, mơ về thiên thu vạn đại, mơ về triều đại nhà Trọng sẽ thay thế nhà Hán. Nhưng cái bụng ông ta thì không biết ăn ngọc. Cái cổ họng ông ta thì không biết uống ngọc.

Đến lúc hấp hối, giữa mùa đông khắc nghiệt, quân tan lương cạn, Viên Thuật thèm một bát nước mật. Một bát nước đường pha mật ong tầm thường thôi, thứ mà gã nông phu ngoài ruộng ngày thường cũng có thể có, thứ mà trẻ con đầu đường xó chợ cũng có thể nếm. Nhưng Viên Thuật - vị "Hoàng đế" của triều đại Trọng Gia, chủ nhân của báu vật trị giá bằng cả giang sơn - lại không có nổi. "Chỉ có máu, làm gì có mật!". Câu trả lời của tên đầu bếp sao mà chua chát, sao mà tàn nhẫn, nhưng lại đúng.

Một sự hoán đổi trớ trêu, một trò đùa của tạo hóa. Viên Thuật đổi cái "Thực" (lương thực, lòng dân, sự an ổn của bá tánh) lấy cái "Hư" (danh hão, ngọc tỷ, đế hiệu). Thuật đổi cái sự sống lấy cái danh tiếng. Cuối đời, trong cơn khát cháy họng, ông ta muốn đổi lại tất cả cái "Hư" vĩ đại, lấp lánh kia chỉ để lấy một chút cái "Thực" nhỏ nhoi, tầm thường là bát nước mật, mà trời đất không cho. Trời đất công bằng lắm, hay tàn nhẫn lắm?

Viên ngọc ấy, nghĩ cho cùng, cũng tội nghiệp. Nó vốn là ngọc của họ Hòa, trong trắng, vô tội, nằm yên trong lòng đá núi Sở. Nó bị người đời lôi ra, gọt giũa, khắc chữ, rồi gán ghép cho cái gọi là "Mệnh Trời". Nhưng Mệnh Trời là gì?

Tranh vẽ Biện Hòa 3 lần dâng ngọc quý

Nếu Mệnh Trời nằm ở hòn đá, thì Tôn Kiên đã chẳng chết, Viên Thuật đã chẳng vong, Tôn Sách đã chẳng yểu mệnh.

Nếu Mệnh Trời nằm ở đức độ, thì Lưu Bị đan giày hay Tào Tháo xuất thân hoạn quan đâu cần hòn đá ấy để chia ba thiên hạ?

Cái góc vỡ của Ngọc Tỷ, cái vết sẹo được Vương Mãng dùng vàng trám vào ấy, nó mới thâm thúy làm sao. Nó như một cái nhếch mép cười của tạo hóa. Con người cứ mơ về sự toàn bích, về quyền lực tuyệt đối, về sự vĩnh cửu "Vạn tuế, vạn tuế, vạn vạn tuế". Nhưng làm gì có thứ gì tuyệt đối? Làm gì có thứ gì vĩnh cửu? Ngay cả biểu tượng của Trời cũng còn sứt mẻ. Vàng trám vào ngọc, cũng như tham vọng trám vào đạo đức, nhìn xa thì lấp lánh, sang trọng, nhưng nhìn gần thì thấy chắp vá, kệch cỡm.

Người ta tranh nhau, giết nhau, lừa lọc nhau vì một vật đã vỡ. Phải chăng xã hội loài người cũng thế? Chúng ta tranh giành danh lợi, địa vị, những thứ hào nhoáng bên ngoài, mà quên mất rằng cái "Ngọc" thật sự nằm ở bên trong tâm hồn mình. Cái tâm ấy nếu không giữ cho sáng, cho tròn, cho "ngọc khiết băng thanh", thì dù có cầm trong tay cả trăm cái Ngọc Tỷ, ta vẫn chỉ là những kẻ khát nước mật giữa sa mạc mênh mông của cuộc đời.

Tần Chiêu Tương Vương dùng 15 tòa thành để đánh đổi ngọc bích họ Hòa

Nhìn đóa hoa nở ngoài hiên mà ngẫm sự đời. Rằng thôi thì, ngọc tỷ hay đá cuội, cũng là "sắc sắc không không". Người xưa đã tan thành bụi, ngọc xưa cũng đã mất tích ngàn năm. Nghe đâu thất lạc từ thời Ngũ Đại Thập Quốc. Chỉ còn lại câu chuyện để nhắc nhở chúng ta: Đừng vì một ánh hào quang ảo ảnh dưới giếng sâu mà bỏ quên bầu trời xanh ngát trên đầu. Đừng vì muốn làm Thiên Tử mà quên mất làm Người.

Vì làm Người - một con người biết thương yêu, biết chân thật, biết sẻ chia bát nước mật cho kẻ khát - đôi khi còn khó hơn làm Vua. Và bát nước mật ngọt ngào của tình người ấy, đôi khi còn quý hơn, và chắc chắn là thật hơn, cả khối ngọc bích lạnh lẽo ngàn cân kia.

Khi chữ NGHĨA thắng mộng giang sơn