Khi chữ NGHĨA thắng mộng giang sơn
Nếu Lưu Bị "khôn" như Tào Tháo, nếu ông nuốt hận để cầu hòa, thì ông đâu còn là Lưu Bị của Vườn Đào nữa? Cái "dại" ấy mới chính là cái làm nên sự vĩ đại của ông. Ông giữ trọn lời thề. Ông thà mất nước chứ quyết không chịu mất Nghĩa.
1.
Những ngày cuối năm, đọc lại Tam Quốc Diễn Nghĩa. Lòng ngẩn ngơ phiêu bạt đến vườn đào ở quận Trác, cách đây ngót nghét hai ngàn năm, nơi ba người đàn ông xa lạ cúi đầu trước trời đất để kết thành huynh đệ.
Bạn có bao giờ tự hỏi, tại sao lại là vườn đào?
Người xưa tinh tế lắm. Họ không chọn rừng tùng bách thâm nghiêm, cũng chẳng chọn bến sông lãng mạn. Họ chọn vườn đào. Hoa đào kiều diễm, nhưng mỏng manh khôn tả. Đào nở báo hiệu mùa xuân, nhưng cũng nhắc nhớ tàn phai của tuế nguyệt. Ba anh em Lưu - Quan - Trương chọn nơi ấy để thề một câu kinh điển: "Không cầu sinh cùng năm cùng tháng cùng ngày, chỉ nguyện chết cùng năm cùng tháng cùng ngày".
Nghe qua, tưởng như một lời thách thức ngạo nghễ với hóa công. Sinh tử là chuyện của Trời, làm sao người phàm dám can thiệp? Nhưng ngẫm kỹ mới thấu cái tuyên ngôn bi tráng đến tận cùng. Đời người như cánh hoa đào kia, vô thường lắm. Chính vì hiểu lẽ vô thường, nên họ muốn dùng cái "Nghĩa" của con người để chống lại cái lạnh lùng tàn nhẫn của thời gian. Họ muốn lời thề về cái chết - sự chia lìa vĩnh viễn - trở thành điểm hẹn của sự đoàn tụ.
Đẹp quá, phải không bạn? Một vẻ đẹp hào sảng của những người dám sống chết vì nhau.
2.
Ba anh em Lưu – Quan – Trương đã làm một cuộc cách mạng tư tưởng với chữ NGHĨA.
Trong trật tự Nho giáo già cỗi, người ta bị trói buộc bởi trục dọc: Vua bảo bề tôi nghe, Cha nói con dạ. Đó là trật tự của sự phục tùng. Còn ở Vườn Đào, họ kiến tạo một trật tự ngang: Anh và Em. Không cùng máu mủ, không cùng xuất thân. Một người bán giày, một người bán đậu, một người bán rượu. Họ gặp nhau giữa chợ đời, và chỉ bằng một ánh mắt, một chén rượu, họ nhận ra nhau.
Cái "Nghĩa" ở đây, nói như nhà Phật, là một chữ "Duyên" lớn. Nói theo ngôn ngữ đời thường, đó là sự lựa chọn. Máu mủ là do trời định, ta không chọn được cha mẹ, anh em ruột. Nhưng tri kỷ là do ta chọn. Khi Lưu Bị gọi Quan Vũ, Trương Phi là "hiền đệ", ông đã đặt sự lựa chọn của trái tim lên trên sự sắp đặt của huyết thống. Họ đã biến người dưng thành thủ túc. Và để giữ cái mối dây liên kết mong manh ấy, họ cần một thứ keo dính. Thứ keo ấy, gọi là Lòng Tin.
Tin nhau đến mức trao gửi tính mạng cho nhau.
3.
Thế rồi, dòng đời cuộn chảy. Từ vườn đào năm ấy, họ bước vào cuộc bể dâu khốc liệt của lịch sử.
Mình cứ ám ảnh mãi về cái chết của Quan Vũ và cơn thịnh nộ bi thương của Lưu Bị. Khi hay tin nhị đệ thảm vong, Lưu Bị - lúc này là bậc đế vương - đã gạt phăng tất cả toan tính chính trị, ném bỏ cả giang sơn sang một bên để đòi nợ máu cho em. Các sử gia, những người lý trí lạnh lùng, thường chê Lưu Bị hồ đồ. Họ cho rằng làm vua thì phải biết nhẫn, phải biết đặt đại cục lên trên tình riêng.
Nhưng bạn ơi, nếu Lưu Bị "khôn" như Tào Tháo, nếu ông nuốt hận để cầu hòa, thì ông đâu còn là Lưu Bị của Vườn Đào nữa? Cái "dại" ấy mới chính là cái làm nên sự vĩ đại của ông. Ông giữ trọn lời thề. Ông thà mất nước chứ quyết không chịu mất Nghĩa.
Đó là bi kịch. Một bi kịch cao quý. Cái Nghĩa giúp họ dựng nghiệp. Cái Nghĩa cũng chính là ngọn lửa thiêu rụi nghiệp đế vương của nhà Thục Hán. Nhưng có hề gì đâu! Giữa những trang sử đầy rẫy sự phản trắc, lừa lọc, hình ảnh vua Chiêu Liệt (Lưu Bị) chết trong u uất vì thương em vẫn sáng lên như một viên ngọc quý. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Con người không chỉ sống bằng cơm áo, bằng quyền lực. Con người còn sống bằng tình nghĩa, để trọn vẹn một tấm chân tình.
4.
"Một con én chỉ biết đưa thoi, mùa xuân có đến hay không, én không đặt vấn đề".
Ba anh em Lưu Bị, Quan Công và Trương Phi cũng tựa như những cánh én ấy. Họ lao vào đời, dấn thân cho lý tưởng, sống chết vì nhau mà không hề toan tính thiệt hơn. Họ không biết nhà Hán có phục hưng được không. Họ chỉ biết phải sống trọn vẹn với lời thề dưới hoa đào.
Chúng ta cũng vậy thôi.
Hãy quy y với chính bản tâm mình. "Tôi nguyện sống trọn nghĩa vẹn tình". Lời nguyện ấy, nếu được thốt ra từ đáy lòng, cũng thiêng liêng chẳng kém gì lời thề cắt máu ăn thề đã trở thành “cổ mẫu” ở Vườn Đào. Và biết đâu đấy, giữa dòng đời hối hả này, nếu ta đủ chân thành, ta cũng sẽ tìm thấy một "vườn đào" cho riêng mình, nơi có những tri kỷ sẵn sàng cùng ta đi trọn con đường.
Đi cũng là về. Về với Vườn Đào, cũng chính là về với tính bản thiện trong veo nơi sâu thẳm linh hồn mỗi chúng ta.
5.
Nay có thơ khen rằng:
Vận nước suy vi,
Bốn phương loạn lạc.
Ba đấng anh hào,
Vườn Đào kết ước.
Ngựa trắng tế Trời,
Trâu đen tế Đất.
Một tấm lòng thành,
Ngàn thu chẳng mất.
Dẫu không sinh hợp
Chỉ nguyện tử đồng.
Tuy khác họ hàng,
Tình thâm chung giống.
Gian nan chẳng quản,
Sướng khổ cùng chia.
Giang sơn xem nhẹ,
Nghĩa khí không lìa.
Gió cuốn mây trôi,
Đá mòn bia lở.
Nghĩa khí Vườn Đào,
Muôn đời rạng rỡ!