Người Việt đốt vàng mã. Đốt nhiều, đốt say mê, đốt như thể đó là chiếc cầu nối duy nhất, là sợi dây rốn tâm linh nối liền cõi sống ồn ào này với cõi chết thâm u kia.

Nhưng, tại sao giữa thế kỷ 21 văn minh, khi con người đã bay vào vũ trụ, trí tuệ nhân tạo đã làm thơ, chúng ta vẫn cúi đầu trước ngọn lửa, gửi gắm niềm tin vào những hình nhân vô tri ấy? Phải chăng đó là một nét đẹp của văn hóa "Uống nước nhớ nguồn", hay là một đám mây mù của sự mê tín đang che khuất ánh sáng trí tuệ?

1.

Người Việt bảo: "Đó là tấm lòng".

Phải, người Việt mình sống nặng tình. "Sự tử như sự sinh". Cha mẹ, ông bà mất đi, bát cơm cúng còn phải thổi cho nóng, chén nước còn phải rót cho đầy. Cái tâm ấy, ai nỡ trách?!

Nhưng nhìn sâu vào ngọn lửa ấy lại thấy nhoi nhói một nỗi niềm. Phải chăng, đằng sau làn khói sương hư ảo kia, không chỉ có Hiếu, có Tình, mà còn ẩn chứa cả một trời Mê lầm và nỗi Sợ hãi?

Hãy thử ngược dòng thời gian một chút mà ngẫm nghĩ về cái gốc của tục lệ này.

Lịch sử nhân loại là một cuộc hành trình dài từ dã man đến văn minh, từ máu đến giấy. Thuở xa xưa, các bậc đế vương khi nằm xuống muốn mang theo cả giang sơn. Họ chôn sống vợ con, binh lính, người hầu để sang bên kia tiếp tục làm vua.

Rồi lòng trắc ẩn của con người thức dậy. Người ta thay người thật bằng tượng gỗ, tượng đất.

Nhưng đến khi Vương Dũ đời Hán nghĩ ra cách làm đồ mã bằng giấy, thì câu chuyện lại rẽ sang một hướng khác.

Sách chép: Vương Dũ làm giấy bị ế, bèn bày mưu giả chết. Vợ ông khóc lóc, đốt giấy bên quan tài. Ba ngày sau ông sống lại, phán rằng: "Nhờ tiền giấy hiền thê đốt, ngục quan thả ta về". Thiên hạ tin. Giấy bán đắt như tôm tươi.

Chỉ một câu nói ấy thôi, mà thay đổi cả tâm thức một dân tộc, và lan sang cả các nước lân cận như Việt Nam. Người ta tin. Tin một cách ngây thơ và mãnh liệt. Người ta đổ xô đi mua giấy của Vương Dũ. Từ chỗ là một sản phẩm ế, giấy trở thành vật phẩm thiêng liêng, là "đồng tiền mạnh" để giao dịch với quỷ thần.

Nếu giai thoại này là thật, thì hóa ra cái tập tục mà chúng ta gìn giữ hàng ngàn năm nay lại bắt nguồn từ một vở kịch lừa đảo? Vương Dũ đã đánh trúng vào "huyệt tử" của con người: đó là nỗi sợ cái chết và hy vọng hão huyền vào sự hối lộ thần thánh. Phải chăng, chúng ta vẫn đang là những khán giả ngây thơ trong vở kịch kéo dài thiên niên kỷ của Vương Dũ?

2.

Trở lại với hiện tại. Nếu Vương Dũ sống lại hôm nay, chắc cũng phải ngả mũ bái phục hậu thế Việt Nam vì sự sáng tạo vô biên trong việc... đốt.

Người ta không chỉ đốt tiền. Người ta đốt cả một xã hội tiêu dùng thu nhỏ. Trần gian có gì, âm phủ có nấy.

Người ta đốt những chiếc iPhone bằng giấy, kèm theo cả... cục sạc dự phòng. Đốt xe Mercedes, Rolls-Royce, biệt thự có hồ bơi, thẻ tín dụng Visa, và cả... hộ chiếu vắc-xin. Thậm chí, còn đốt cả hình nhân "người đẹp chân dài" để các cụ ông dưới ấy... bầu bạn.

Chúng ta đang làm gì vậy?

Khi con người không thể hình dung về một thế giới bên kia thanh cao, thoát tục, họ đành phải "kéo" thế giới bên kia xuống ngang hàng với trần thế. Họ áp đặt những nhu cầu vật chất, những ham muốn tầm thường của người sống lên những linh hồn đã khuất. Đó là một sự xúc phạm, hay là một sự bất lực của trí tưởng tượng?

Đằng sau đống vàng mã cao ngất ngưởng kia, có bao nhiêu phần là lòng hiếu thảo, bao nhiêu phần là sự mặc cả?

"Con đốt cho bố cái nhà to, bố phù hộ cho con trúng vụ đất này nhé".

"Con gửi cho các quan dưới ấy ít tiền lót tay, để các quan tha tội cho mẹ con".

Mối quan hệ thiêng liêng giữa Người và Thần, giữa con cháu và tổ tiên, bỗng chốc biến thành một cuộc giao dịch. Lạnh lùng thay!

3.

Đạo Phật nhìn nhận chuyện này thế nào?

Trong Tam tạng kinh điển mênh mông như biển cả, không có dòng nào chép đốt giấy thì người chết nhận được.

Đức Phật dạy về Nghiệp và Luân hồi. Chết là thay một chiếc áo mới.

Nếu người thân ta sống thiện lương, họ đã sinh về cõi Trời, hưởng phước báu gấp vạn lần trần gian, đâu cần mấy đồng tiền giấy lem nhem của ta?

Nếu họ đọa vào địa ngục, ngạ quỷ, thì cái họ cần là Công đức, là năng lượng của lòng từ bi, chứ không phải là tro bụi.

Hồi hướng khác với gửi hàng. Hồi hướng giống như ta cầm một ngọn nến đang cháy, châm sang cho cây nến khác. Ánh sáng không mất đi, mà lan tỏa thêm.

Khi ta làm việc thiện như bố thí cho người nghèo, phóng sinh, in kinh sách… ta tạo ra ánh sáng. Ta nguyện đem ánh sáng ấy soi rọi cho người đã khuất. Đó là cách "gửi quà" duy nhất mà sóng wifi của tâm linh có thể kết nối được.

Còn đốt vàng mã? Đó là ta đang gửi một cái "file lỗi". Một cái giả không thể nuôi dưỡng cái thật.

Thế nhưng, cái "giả" ấy lại gây ra hậu quả "thật". Rất thật.

Mỗi năm, người Việt đốt 50.000 tấn vàng mã. Thần linh có lẽ cũng phải “đeo khẩu trang”!

4.

Chúng ta không thể hô hào "cấm tiệt" vàng mã ngay lập tức. Văn hóa là một dòng chảy quán tính, không thể phanh gấp. Nhưng chúng ta có thể nắn dòng.

Người dân mình còn nặng lòng lắm. Bỏ đốt vàng mã, họ thấy... thiếu thiếu. Thấy như mình chưa làm tròn bổn phận. Cái tâm lý "trần sao âm vậy" đã ăn sâu vào tủy xương.

Vậy thì, phải làm sao?

Văn hóa phải Đẹp. Đẹp trong hình thức và Đẹp trong ý nghĩa.

Chúng ta không cần đoạn tuyệt một cách thô bạo. Nhưng chúng ta cần một cuộc cách mạng trong nhận thức. Một cuộc "Chuyển hóa".

Thay vì đốt một hình nhân to bằng người thật, hãy thắp một nén Tâm hương.

Hương lòng không có khói, không tốn tiền, nhưng sức lan tỏa của nó thấu tận chín tầng trời.

Thay vì mua mâm cao cỗ đầy đồ mã, hãy dùng số tiền đó làm việc thiện.

Hãy thử một lần, vào ngày giỗ, bạn mang số tiền định mua vàng mã ấy, đi tặng cho một bệnh nhân nghèo đang cần tiền mổ. Khi trở về, bạn thắp hương khấn nguyện: "Thưa tổ tiên, hôm nay con không đốt tiền giấy. Con đã dùng tiền đó cứu một mạng người. Công đức này, con xin dâng lên tổ tiên".

Tôi tin, tổ tiên bạn có linh thiêng sẽ mỉm cười. Nụ cười ấy rạng rỡ hơn ánh lửa của ngàn thoi vàng giấy. Bởi vì con cháu đã trưởng thành, đã biết yêu thương, đã có Trí tuệ.

5.

Hãy trả lại cho ngày Tết, ngày Giỗ cái vẻ đẹp thuần khiết của nó. Vẻ đẹp của sự đoàn tụ gia đình. Vẻ đẹp của những câu chuyện kể về công đức người xưa để con cháu noi theo. Vẻ đẹp của sự chia sẻ và yêu thương.

Vàng mã, suy cho cùng, cũng là một áng mây của văn hóa. Có lúc nó là mây ngũ sắc. Nhưng khi mây đen kéo đến quá nhiều, che khuất ánh mặt trời trí tuệ, thì ta cần một cơn gió. Cơn gió ấy là sự tỉnh thức của mỗi người chúng ta.

Hãy để bầu trời tâm thức Việt lại xanh trong.

Để khói hương chỉ còn là hương thơm của giải thoát, chứ không phải là khói độc của mê lầm.