Tiết lập thu vừa điểm. Gió heo may lướt thấu cành bàng. Mùa tựu trường lại về, bỗng giật mình nhận ra lâu lắm rồi không còn được nghe một hồi trống trường đúng nghĩa.

Thời buổi này trường nào cũng khang trang, bề thế. Thay cho chiếc trống da trâu cũ kỹ treo khiêm nhường dưới mái hiên là chiếc chuông điện gắn ngay góc hành lang. Tới giờ, ai đó chỉ cần ấn nhẹ ngón tay vào công tắc, một tràng âm thanh rền rĩ dội qua từng dãy phòng học. Tiện lợi, chuẩn xác tới từng giây.

Nhưng dường như có cái gì đó vừa rớt lại phía sau.

Trong cổ văn, thanh âm của trống vốn chẳng bao giờ là một thứ quy ước cơ học tầm thường. Thiên Nhạc ký trong sách Lễ Ký từng biện giải: nhạc phát xuất từ lòng người mà cảm ứng với vật, “cổ chi vi thanh dã, bác dĩ thung dung” (tiếng trống đánh ra phải rộng rãi mà ung dung). Trống, xét về tượng số học cổ nhân, thuộc về quẻ Chấn, là hình tượng của sấm động, đại biểu cho dương khí sơ sinh, chấn khởi vạn vật khai mở sinh cơ.

Chiếc trống trường truyền thống đẽo bằng tang gỗ mít, bịt bằng da trâu già. Mộc phối với bì, dương cương phối với âm nhu. Người cầm dùi gióng trống khai trường không chỉ điểm khắc thời gian, mà là khởi một nghi thức Lễ - Nhạc chốn học đường. Khi cánh dùi hạ xuống, tiếng nén của mặt da trâu dội vào tang gỗ rồi phóng thích ra không gian một hồi trầm bổng, có độ ngân dài, tầng tầng dư ba. Hồi trống giục lòng người hướng thượng, gột rửa những biếng trễ của kỳ nghỉ dài, khai thông tâm trí học trò.

Tiếng trống trường của những năm tháng cũ là một thực thể sống, biết thở theo nhịp đời của ngôi trường. Người đánh trống, thường là một bác bảo vệ tóc đã hoa râm, khi gióng dùi lên mặt da trâu, âm thanh phát ra có lúc ngập ngừng như sáng sớm mùa đông sương chưa kịp tan, có lúc giục giã, náo nức như bước chân trẻ nhỏ ngày khai giảng, lại có khi chùng chình, nấn ná như tiếc giùm lũ học trò những phút chơi trưa bên gốc bàng. Mặt trống căng theo mùa nắng, chùng theo mùa mưa. Tiếng trống dội vào lồng ngực đứa trẻ một rung cảm ấm áp, nhắc nhớ rằng trường học là một mái nhà.

Thay thế tiếng trống bằng tiếng chuông điện cơ khí là một sự đứt gãy mỹ cảm âm thầm. Tiếng chuông lạnh tanh như một mệnh lệnh dứt khoát: hết giờ chơi, vào việc!

Cùng chung số phận với tiếng trống trường, chính là tiếng gà gáy của một thuở hoang sơ.

Trong văn hiến Á Đông, gà không thuần túy là loài gia cầm để lấy thịt. Sách Hàn Thi ngoại truyện từng ca ngợi loài gà có đủ “ngũ đức”: đầu đội mào là Văn, chân có cựa là Vũ, gặp địch dám đánh là Dũng, có ăn gọi bầy là Nhân, canh đêm không bao giờ sai giờ là Tín. Chữ Tín chính là đức tính trác tuyệt của tiếng gà: kê minh khải đán - gà gáy mở ra buổi sớm mai.

Thiên Phong trong Kinh Thi có bài Kê minh, mượn tiếng gáy sớm của gà để nhắc nhở bậc quân tử thức dậy lo việc chầu triều, lại có câu trứ danh trong bài Phong vũ:

“Phong vũ như hối, Kê minh bất dĩ.” (Gió mưa tăm tối mịt mùng, tiếng gà gáy sáng vẫn không dứt).

Tiếng gà trong thơ ca cổ điển là thanh âm neo giữ ranh giới giữa bóng tối và ánh sáng, giữa sự hỗn mang và trật tự luân thường. Cụ Trình quốc công Nguyễn Bỉnh Khiêm khi lui về ẩn cư nơi am Bạch Vân, vui vầy cùng tiết thọ nông tang, cũng lấy tiếng gà gáy sớm làm nhịp thở tự nhiên:

“Đêm qua rạng sáng nghe gà gáy

Mới biết lòng xuân đã đổi mùa”

Trước ngã ba sông rợn ngợp không gian, Huy Cận chỉ cần một tiếng gà lạc loài cất lên là đã khơi thấu nỗi quạnh quẽ muôn đời của phận người nổi trôi nơi đồng nội:

“Tới ngã ba sông nước bốn bề

Nửa chiều, gà lạ gáy bên đê.”

Chữ “gà lạ” gợi một nỗi lữ thứ khôn khuây, lấy cái thanh âm sinh thể hữu hạn mà đo lường cái vô hạn của trời nước phù sa. Rồi cũng chính tiếng gà ấy, khi đi qua miền hoài niệm của Chế Lan Viên, lại đan bện kỳ lạ với hình bóng người xưa, trường cũ giữa trưa hè bỏng rát:

“Nhớ biển miền Trung tiếng sóng đùa

Nhớ nhà cha mẹ, cảnh trường xưa

Nhớ chao ôi nhớ! Trời xanh thế!

Gà lại dồn thêm tiếng gáy trưa.”

Những tiếng gà đó, một ngày kia bỗng dưng biến mất khỏi không gian sống của phần đông con người mà chẳng mấy ai để ý.

Đám trẻ lớn lên ở phố bây giờ biết con gà nhiều nhất là qua cái đùi chiên giòn rụm bọc bột, hoặc những miếng ức gà phi-lê nằm ngay ngắn dưới lớp màng bọc nilon trong tủ mát siêu thị. Con gà đã trở thành một thứ thực phẩm tiện dụng, cân đo được bằng gram và calo. Nhưng tiếng gà, cái âm thanh từng neo giữ bao nhiêu hồn vía của làng quê, từng xé toạc sự vắng lặng của một buổi trưa oi ả, hay tiếng gáy te te đánh thức chái bếp mẹ nhóm lửa lúc hừng đông, coi như đã tuyệt tích.

Khi một con vật bị tước đi tiếng gáy để chỉ còn là miếng thịt thương phẩm, và một ngôi trường tước đi tiếng trống để thay bằng còi báo tự động, chúng ta tưởng mình đã tiến thêm một bước dài trên con đường văn minh hóa. Nhưng thực chất, chúng ta đang âm thầm cắt đứt những mối dây liên hệ màu nhiệm giữa con người với cội nguồn sinh thể.

Người ta hay nghĩ văn minh nông nghiệp là nghèo nàn, lam lũ, cần phải bước qua thật nhanh để hòa vào thế giới phẳng, thế giới số. Nhưng người ta quên rằng, gốc rễ của văn minh nông nghiệp để lại một thứ tài sản vô giá: đó là mỹ cảm của sự lắng nghe.

Người nông dân xưa sống dựa vào đất trời nên họ biết lắng tai nghe mọi biến chuyển vi tế: nghe một tiếng sấm để liệu mùa cấy hái, nghe ngọn gió chướng trở mình để biết cá về, nghe tiếng chim gọi bầy giữa đồng xa để thấy lòng chùng xuống. Cái thói quen lắng nghe ấy dạy cho người Việt đức tính khiêm nhường trước tự nhiên, dạy lòng kiên nhẫn và nuôi dưỡng một thứ trắc ẩn tự nhiên như cỏ dại.

Bây giờ, sống giữa tiện nghi máy móc, tai chúng ta ngập tràn những tiếng “ting ting” thông báo từ màn hình điện thoại, tiếng còi xe inh ỏi, tiếng máy điều hòa ro ro suốt đêm ngày. Chúng ta phản xạ nhanh hơn, nhưng tâm hồn dường như trơ lỳ hơn. Người ta dễ nổi cáu, dễ bực dọc, khó ngồi yên một chỗ để chịu đựng một khoảng lặng. Bởi vì xung quanh ta toàn là những âm thanh cơ học đòi hỏi hành động tức thì, không còn thứ âm thanh nào đủ độ ngân để gợi nhắc về nguồn cội, để ru dịu vết thương hay để con người thấy chùng lòng xuống một buổi chiều tà.

Đứng trước sự đứt gãy này, thái độ ứng xử đúng đắn không phải là chủ nghĩa hoài cổ cực đoan. Không ai ấu trĩ đòi đập bỏ chuông điện hay cưỡng bách thị dân nuôi gà giữa các tầng chung cư.

Với nhà trường, cần phân định rạch ròi giữa hiệu năng vận hành và nghi lễ giáo dục. Ngày thường có thể dùng hệ thống tín hiệu tự động để phân chia ca kíp, nhưng những thời khắc bản lề như lễ khai giảng, bế giảng hay nghi thức chào cờ đầu tuần cần phải gióng trống da trâu thật. Phải đưa hồi trống khai trường trở lại đúng vị thế của một nghi thức Lễ - Nhạc chốn học đường, chứ không phải một tiết mục phụ họa tượng trưng. Song song đó, các trường học cần nghiên cứu thay thế tiếng chuông điện bằng giải pháp âm học bản địa: lập trình các tệp âm thanh số hóa mô phỏng tiếng khánh đá, tiếng chuông đồng hoặc tiếng gõ gỗ có dải tần ấm và độ ngân xoa dịu thần kinh học trò.

Với nhà nước, đưa khái niệm "âm cảnh" (soundscape) vào quy hoạch đô thị. Một thành phố nhân văn không chỉ đo bằng diện tích đường sá hay mật độ nhà cao tầng, mà còn cần được đo bằng chất lượng âm thanh mà cư dân tiếp nhận mỗi ngày. Phải kiểm soát nghiêm ngặt tình trạng ô nhiễm tiếng ồn cưỡng bức. Khi tạp âm cơ khí hạ xuống, tai người mới có khoảng trống để tiếp nhận các rung động vi tế của môi trường.

Tiện lợi là chiếc bẫy ngọt ngào nhất mà nền văn minh tiêu dùng giăng ra để mua chuộc tính linh của con người. Giữ lại một tiếng trống đúng nghĩa, tạo ra những khoảng lặng để thế hệ sau không quên tiếng gáy của giống loài từng đánh thức tổ tiên mình, đó là cách để hiện đại hóa mà vẫn âm thầm dung dưỡng một nền văn hiến.