Nghệ thuật “Tiên phát chế nhân” qua góc nhìn Đạo Đức Kinh
Đặt tư tưởng quân sự "Tiên phát chế nhân" của Thái úy Lý Thường Kiệt bên cạnh cuốn Đạo Đức Kinh của Lão Tử tưởng như một sự đối lập khiên cưỡng. Một bên là đòn tấn công chiến lược bằng 10 vạn quân sang đất Tống năm 1075. Một bên là triết lý Vô vi, Nhu thắng Cương, và lời răn "Bất cảm vi thiên hạ tiên" (Không dám làm kẻ đi trước thiên hạ).
Thế nhưng, nếu đi xuyên qua lớp vỏ ngôn từ bề mặt để thâm nhập vào cấu trúc vận hành của Đạo, ta sẽ nhận ra: "Tiên phát chế nhân" không phải là sự hiếu chiến bộc phát, mà chính là sự hiện thực hóa hoàn hảo một trong những nguyên lý thâm thúy nhất của Đạo gia về sự vận động của thực tại.
Trong Chương 64 của Đạo Đức Kinh, Lão Tử viết:
"Vi vu vị hữu, trị vu vị loạn. Tháp cửu tầng khởi vu lũy thổ. Bách trượng chi đài, khởi vu hạp tế."
(Làm khi việc chưa xảy ra, trị khi việc chưa loạn. Tháp cao chín tầng khởi từ sọt đất nhỏ. Đài cao trăm trượng bắt đầu xây từng một nắm đất nhỏ đắp nền).
Sự uyên bác của Đạo gia nằm ở khả năng nhận diện hiện thực từ trạng thái "Vị hình" (chưa có hình dáng cụ thể). Mọi tai họa trên đời không đột ngột xuất hiện. Chúng đều trải qua quá trình tích tụ từ những tín hiệu tưởng như vô hình. Kẻ tầm thường đợi đến khi họa thành hình mới luống cuống ứng phó. Bậc trí huệ triệt hạ mối nguy ngay từ khi nó còn nằm ở dạng mầm mống vị hình.
Nửa sau thế kỷ 11, nhà Tống lún sâu vào khủng hoảng nội bộ do cuộc cải cách tân pháp của Vương An Thạch, đồng thời chịu áp lực quân sự nặng nề từ Liêu và Tây Hạ. Để giải tỏa áp lực chính trị và tái lập trật tự biểu tượng, Tống Thần Tông chọn chiến lược "trước Nam sau Bắc", biến ba châu Ung, Khâm, Liêm thành các cỗ máy hậu cần chuẩn bị xâm lược Đại Việt. Đúng lúc đó, vua Lý Thánh Tông qua đời, vua Lý Nhân Tông lên ngôi khi mới 7 tuổi. Nguy cơ diệt quốc đè nặng lên Đại Việt.
Nếu Lý Thường Kiệt chọn cách co mình thụ động phòng thủ chờ giặc tràn sang biên giới, ông đã vi phạm nguyên lý của Đạo: để mặc cho cái Loạn phát triển thành thế lực không thể cản phá. Nhờ mạng lưới tình báo, bao gồm cả mật thư nội ứng của tiến sĩ Từ Bá Tường, ông chủ động định hình lại không gian chiến trường. Quyết định chiến lược "Ngồi yên đợi giặc không bằng đem quân ra trước để chặn mũi nhọn của chúng" chính là sự cụ thể hóa của mệnh đề "Trị vu vị loạn".
Tháng 10 năm 1075, 10 vạn quân Đại Việt bất ngờ tiến sang đất Tống. 6 vạn bộ binh do Tôn Đản chỉ huy đánh nghi binh. 4 vạn thủy quân do Lý Thường Kiệt trực tiếp đốc lĩnh bất ngờ đổ bộ chiếm Khâm Châu và Liêm Châu.
Khâm Châu thất thủ từ tháng 11, nhưng phải mất tròn một tháng sau, tin dữ mới bò về tới Biện Kinh! Khi triều đình Tống còn đang lúng túng, quân Đại Việt đã khép chặt vòng vây Ung Châu, áp dụng chiến thuật “vây thành diệt viện”. Viện binh của Trương Thủ Tiết đã bị chặn đánh và tiêu diệt tại ải Côn Lôn. Sau 42 ngày đêm, Ung Châu cũng về tay quân nhà Lý. Lý Thường Kiệt cho phát “Phạt Tống lộ bố văn” khắp nẻo đường hành quân nhằm phân bua lẽ phải, nêu cao chính nghĩa, phân định rõ ràng giữa kẻ cầm quyền hiếu chiến và người dân lành.
Chữ “Chế” trong “Tiên Phát Chế Nhân” thật sâu sắc. “Chế” không phải là hủy diệt đối thủ, mà là khống chế hoàn cảnh, tước đoạt quyền gây hại của nghịch cảnh đối với mình. Khi Lý Thường Kiệt cho thiêu rụi các kho lương Ung Châu, ông đang tiêu diệt khả năng xâm lược của nhà Tống trong tương lai gần. Đó là sự can thiệp trực tiếp vào chuỗi nguyên nhân - kết quả, triệt hạ mầm mống họa hại từ khi nó chưa kịp kết tinh thành hành động.
Lão Tử chưa bao giờ cổ xúy cho bạo lực. Ở Chương 31, ông viết:
"Binh giả bất tường chi khí, phi quân tử chi khí, bất đắc dĩ nhi dụng chi, điềm đạm vi thượng."
(Binh đao là vật chẳng lành, không phải đồ dùng của người quân tử, bất đắc dĩ mới phải dùng, lấy điềm đạm làm gốc).
Đòn "Tiên phát" của Lý Thường Kiệt mang trọn vẹn tinh thần "bất đắc dĩ nhi dụng chi". Ông không xuất quân vì tham vọng hay khát khao xưng hùng xưng bá. Mọi thao tác chiến thuật từ việc phát hịch “Phạt Tống lộ bố văn” để trấn an dân lành, đến việc thiêu rụi các kho lương rồi lập tức rút quân về nước bảo toàn lực lượng đều phản ánh tinh thần "điềm đạm", biết dừng lại đúng lúc.
Ngay cả khi chặn đứng gần 30 vạn quân Tống trên sông Như Nguyệt năm 1077, ông vẫn chủ động đề xuất giảng hòa, trao cho đối phương lối thoát danh dự. Đó chính là biểu hiện cao nhất của "Tri túc bất nhục, tri chỉ bất đãi" (Biết đủ thì không nhục, biết dừng thì không nguy).
Chiếu góc nhìn Đạo Đức Kinh và tư tưởng "Tiên phát chế nhân" vào đời sống đương đại, ta nhận ra những bài học sâu sắc về sự tự chủ bản thể.
Nhiều người lầm tưởng Vô vi nghĩa là buông xuôi, thụ động chấp nhận sự an bài của hoàn cảnh. Đó là cách hiểu sai tai hại. Vô vi thực chất là "Hành động thuận theo tự nhiên, không làm điều trái quy luật". Khi mầm mống rủi ro như suy thoái kinh tế, bệnh tật, sự lạc hậu kỹ năng… đã xuất hiện, việc ngồi yên chịu trận là trái quy luật. Tự tay tái cấu trúc năng lực, dự phòng từ khi mọi việc đang thăng hoa thuận lợi mới chính là "tiên phát" để giữ mình ở thế Vô vi.
"Thắng nhân giả hữu lực, tự thắng giả cường". Chiến thắng người khác chỉ đòi hỏi sức mạnh bề ngoài, nhưng khống chế được lòng do dự và sự sợ hãi của chính mình mới là kẻ mạnh thực sự. Sự "tiên phát" khó nhất của con người không phải là tấn công thế giới bên ngoài, mà là đập tan thói trì hoãn, sự chủ quan và tâm lý ẩn nấp trong vùng an toàn của bản thân.
Biết nhìn thấy cái lớn từ cái nhỏ, biết trị loạn từ khi chưa loạn, biết ra tay đúng thời điểm rồi tĩnh lặng rút về đúng lúc, đó không chỉ là nghệ thuật quân sự kiệt xuất của Thái úy Lý Thường Kiệt, mà còn là bản lĩnh tối cao của một nhân cách làm chủ vận mệnh mình trước mọi bão giông của thời cuộc.
Sự thức tỉnh của miền biên viễn