Người Việt không thờ những đấng siêu nhiên xa lạ. Họ đem những con người có thực, có công vệ quốc, và có cả những đớn đau tột cùng đặt lên bệ thờ để suy tôn.

Trong cấu trúc điện thần uy nghi của Tứ phủ, bên cạnh sự bao dung ấp ủ của các Thánh Mẫu (tính Nữ), hàng Ngũ Vị Tôn Quan (tính Nam) hiện lên như những rường cột đại diện cho quyền uy, luật pháp và sức mạnh bảo quốc an dân. Trong số năm vị Tôn quan ấy, Quan Lớn Đệ Ngũ – tức Quan Lớn Tuần Tranh – mang một vóc dáng tâm lý vô cùng đặc biệt. Khảo sát hình tượng của Ngài, chúng ta không chỉ đang giải mã một vị thần sông nước, mà còn chạm tay vào một nguyên lý văn hóa đặc sắc: Cách thức người Việt nhào nặn lịch sử, thần linh hóa những bi kịch trần thế để tìm kiếm sự cứu rỗi và công bằng.

Cơ chế bồi đắp văn hóa: Từ Thủy thần nguyên sơ đến "Chủ nghĩa yêu nước được tâm linh hóa"

Dưới lăng kính của nhân học văn hóa, thần linh trong tâm thức dân gian hiếm khi là những thực thể tĩnh tại. Hình tượng Quan Lớn Tuần Tranh là một minh chứng tiêu biểu cho hiện tượng bồi đắp văn hóa qua nhiều lớp lang thời gian.

Ở tầng trầm tích cổ sơ nhất, tín ngưỡng thờ Ngài tại đền Tranh (Ninh Giang) phản ánh tín ngưỡng sùng bái Thủy thần (thờ loài rắn/giao long) của cư dân nông nghiệp lúa nước. Nước vừa là nguồn sống bồi đắp phù sa, vừa ẩn chứa sức mạnh của thủy tai dữ dội. Thế nhưng, khi Đạo Mẫu phát triển và thu nạp các tín ngưỡng địa phương, dân gian đã không để Ngài dừng lại ở một sức mạnh tự nhiên.

Người Việt đã khoác cho vị Thủy thần ấy một bản lý lịch trần thế rực rỡ nhưng cũng tột cùng bi thương. Thần tích kể rằng, Ngài vốn là một dũng tướng tài ba kiệt xuất (có dị bản cho là tướng thời Hùng Vương, có bản lại cho là thời Trần), được triều đình giao trọng trách trấn giữ khúc sông Tranh. Lẫm liệt là thế, nhưng Ngài lại vướng vào một oan án tày trời do sự đố kỵ, gièm pha chốn quan trường. Bị tước đoạt công danh, mang hàm oan và bị đày lên chốn sơn cùng thủy tận ngã ba Kỳ Cùng (Lạng Sơn), Ngài đã trầm mình xuống dòng sông lạnh lẽo để bảo toàn khí tiết, sau hóa thành đôi bạch xà bơi về quê cũ, hiển linh giúp nhà vua đánh giặc.

Sự biến chuyển từ một vị thần tự nhiên sang một anh hùng lịch sử bi tráng này chính là biểu hiện rõ nét của điều gọi là "chủ nghĩa yêu nước được tâm linh hóa". Người Việt không thờ những đấng siêu nhiên xa lạ. Họ đem những con người có thực, có công vệ quốc, và có cả những đớn đau tột cùng đặt lên bệ thờ để suy tôn. Đồng thời, việc Ngài sinh ra ở đồng bằng (sông Tranh) nhưng tử tiết ở miền ngược (sông Kỳ Cùng) đã tạo ra một trục không gian thiêng nối liền miền xuôi và miền ngược, củng cố ý thức về một cương vực lãnh thổ thống nhất trong tâm linh.

Mô-típ "Oan khiên" và tòa án tâm lý của người bình dân

Một câu hỏi: Tại sao dân gian lại dành sự sùng bái tột bậc cho một vị tướng mang án oan, thất thế và tự vẫn, thay vì chỉ suy tôn những người bách chiến bách thắng? Câu trả lời nằm ở "cảm thức về thân phận" của người Việt.

Trong xã hội phong kiến xưa, những người nông dân thấp cổ bé họng thường xuyên phải đối mặt với những ngang trái, uất ức không biết tỏ cùng ai. Khi luật pháp thế tục bất lực, họ buộc phải thiết lập một "tòa án tâm linh". Bằng việc suy tôn một vị thần từng mang nỗi oan tày trời, nhân dân đã gửi gắm vào đó niềm khát khao về sự công bằng.

Quan Lớn Tuần Tranh, với tư cách là người đã nếm trải sự phản trắc của lòng người, thấu hiểu tận cùng nỗi đau hàm oan, trở thành vị Thẩm phán tối cao, đấng bảo hộ cho những kiếp người yếu thế. Đến cửa đền Ngài, người ta không chỉ cầu tài cầu lộc, mà trước hết là cầu một chữ "Minh". Ngài là hiện thân của một chân lý: Cái ác, cái giả dối dẫu có thao túng được trần gian nhất thời, cũng không thể qua mắt được thần linh. Hành trình của Ngài từ bóng tối hàm oan ở ải Nam Quan đi tới ánh sáng của công lý ở bến sông Tranh là thông điệp về sự chiến thắng cuối cùng của lẽ phải.

Không gian diễn xướng Hầu đồng: Bản hùng ca bi tráng và chức năng thanh lọc tâm hồn

Sức sống mãnh liệt của Quan Lớn Tuần Tranh được thể hiện sống động và chân thực nhất trong không gian diễn xướng Hầu đồng. Trong các giá đồng, giá Quan Đệ Ngũ luôn mang một sắc thái thẩm mỹ đa chiều và một trường cảm xúc thiêng liêng đến ngột ngạt.

Khi Ngài giáng đồng, thanh đồng diện y phục màu lam, tay vung thanh long đao bạt sát yêu ma. Vũ điệu uy dũng, lẫm liệt thể hiện hào khí của một bậc tướng soái.

Thế nhưng, đằng sau sự oai phong ấy lại là một nỗi buồn vời vợi. Cái hay, cái đẹp của Đạo Mẫu nằm ở sự dẫn dắt của âm nhạc chầu văn. Khi lời văn cất lên những câu não nùng, bi thiết:

"Lệnh viễn xứ đày đi,

Sơn cùng thủy tận ngã ba Kỳ Cùng.

Anh hùng mang nặng xiềng gông,

Áo chiến bào giờ đã nhuốm màu chàm xanh..."

Không gian điện thờ bỗng chùng xuống. Vị Tôn Quan uy nghi ban nãy giờ lặng lẽ ngồi nhấp chén rượu nhạt, nét mặt ưu tư, đôi khi thanh đồng lấy khăn thấm những giọt lệ chực trào như đang uống cạn những uẩn khúc của nhân thế. Đó là khoảnh khắc giao hòa tuyệt diệu giữa Thần và Người. Thần linh trong Đạo Mẫu không đứng trên đài cao lạnh lẽo để phán xét, mà giáng hạ trần gian để đồng cam cộng khổ, chia sớt giọt nước mắt với thế nhân.

Khi những con nhang đệ tử dự hầu khóc cùng thần linh, ấy là lúc nghệ thuật Hầu đồng phát huy cao độ chức năng thanh lọc tâm hồn và trị liệu tâm lý. Họ khóc thương cho vị Thánh, nhưng thực chất cũng là đang mượn uy linh của Ngài để giải tỏa những ẩn ức, bế tắc trong chính cuộc đời trần tục của mình. Nước mắt rơi xuống, tâm hồn được gột rửa nhẹ bẫng, con người lại có thêm sức mạnh để vươn lên.

Nhìn nhận hình tượng Quan Lớn Tuần Tranh, ta thấy được cả một hệ hình tư duy của người Việt. Ngài không đơn thuần là một ngẫu tượng để bái lạy; Ngài là một "từ vựng" quan trọng trong ngôn ngữ tâm linh dùng để nói về lòng kiêu hãnh, danh dự, nỗi đau và khát vọng công lý.

Đạo Mẫu vĩ đại ở chỗ nó là Đạo của lòng Mẹ, lấy tình thương và sự bao dung làm gốc. Bầu sữa của Mẹ thiên nhiên, Mẹ cộng đồng đã dang tay ôm lấy linh hồn người anh hùng sa cơ, dùng cái "Thiêng" để bù đắp cho cái "Oan". Tôn thờ Quan Lớn Tuần Tranh, suy cho cùng, là cách chúng ta khẳng định niềm tin bất diệt vào phẩm giá con người và sức mạnh của cái Thiện trong một vũ trụ dẫu còn nhiều giông bão.