Lông đỏ như lửa, tuyệt không một sợi tạp, ngày đi ngàn dặm, trèo non lội suối nhẹ như không. Đẹp quá! Nhưng ở đời, cái gì chạm đến ngưỡng của sự tuyệt mỹ thì định mệnh thường gửi kèm theo một chữ "truân chuyên".

Đáng lý ra, một con thần mã như thế phải thuộc về tự do, thuộc về những thảo nguyên mênh mông vô tận, nơi nó được tung bờm hí vang gọi mặt trời. Nhưng nó lại sinh ra giữa thời loạn. Mà thời loạn thì vạn vật thành công cụ.

Đổng Trác dùng Xích Thố để làm mồi nhử mua chuộc Lã Bố. Lã Bố, kẻ thấy lợi thì mờ mắt, quên cả luân thường đạo lý, giết ngay nghĩa phụ để chạy theo Trác. Thế là, Xích Thố phải cõng trên lưng một kẻ phản trắc nhất thế gian. Lã Bố oai phong dũng mãnh lắm: "Nhân trung Lã Bố, mã trung Xích Thố". Nhưng Lã Bố vung kích chém giết rốt cuộc cũng chỉ để thỏa mãn thói kiêu ngạo vô minh. Xích Thố cứ gõ móng trên sa trường, làm kẻ thù khiếp vía. Nó chạy bằng bắp thịt, bằng bản năng, chứ tâm nó lạnh ngắt.

Rồi ngựa lọt vào tay Tào Tháo. Tào Tháo lại mang nó ra làm lưỡi câu để móc lấy trái tim của Quan Vân Trường. Tháo hiểu đời, hiểu người, đinh ninh rằng vạn vật trên thế gian này đều có cái giá để mua bán. Vàng bạc không màng, mỹ nữ không màng, thì ta dùng thần mã.

Nhưng hỡi ôi, vũ trụ bao la này, luật nhân duyên thật vi diệu. Cái mưu đồ của Tào Tháo lại tình cờ mở ra một cuộc hạnh ngộ đẹp nhất trong cõi nhân sinh.

Khoảnh khắc Quan Công vuốt ve bờm Xích Thố, lạy tạ Tào Tháo rồi thản nhiên nói: "Ta biết ngựa này ngày đi ngàn dặm. Nay may được nó, nếu biết tung tích huynh trưởng ta ở đâu, ta có thể cưỡi nó đi gặp mặt ngay trong một ngày".

Chính vào sát na ấy, vũ trụ đã rung lên một khúc đàn tri âm. Tào Tháo chưng hửng. Còn Xích Thố? Nó rùng mình reo ca. Lần đầu tiên trong đời, nó được giải thoát khỏi cái kiếp công cụ. Người đàn ông mặt đỏ râu dài kia không cưỡi nó để tranh oai đoạt mộng, không dùng nó làm lợi khí chém giết cướp giang sơn. Người ấy mượn vó ngựa chỉ để chở một chữ "Tình", cõng một chữ "Nghĩa".

Từ khoảnh khắc ấy, Xích Thố không còn là một con thú. Nó hóa thành "Đạo". Mặt Quan Công đỏ, lông Xích Thố đỏ, hai cái sắc đỏ ấy đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu, hòa quyện vào nhau rực lên một ngọn lửa thuần khiết sưởi ấm cái thời đại mưu mô lạnh lẽo. Nó đưa Quan Vũ dầm dề sương tuyết, qua năm ải chém sáu tướng. Vó ngựa hồ như không chạm đất. Nó không chạy bằng móng nữa, nó bay bằng đôi cánh của sự tri kỷ. Hạnh phúc thay cho một kiếp luân sinh!

Nhưng rồi, vạn pháp vốn vô thường. Hoa nở để mà tàn. Mạch Thành thất thủ. Tướng tinh rụng. Quan Vân Trường thác thiêng hiển thánh.

Xích Thố rơi vào tay tướng Đông Ngô là Mã Trung. Lẽ thường của loài vật là thuận theo bản năng sinh tồn, đổi chủ thì lại quen hơi, lại ăn cỏ, uống nước, lại ngoan ngoãn cúi đầu lót bước cho kẻ cầm cương. Thế nhưng, La Quán Trung chép lại bằng một dòng: "Ngựa Xích Thố từ khi Quan Công chết, bỏ ăn cỏ mấy ngày rồi cũng chết".

Các nhà Nho xưa hay mượn chi tiết này để răn đời, khen rằng ngựa cũng biết đạo tuẫn tiết, gọi nó là "nghĩa mã". Lấy lăng kính luân thường đạo lý để khoác lên thân một con vật, nghe thì cảm động đấy, nhưng e rằng làm chật hẹp đi cái tâm hồn tự do của nó.

Nhịn đói có khổ không? Khổ chứ. Nhưng có một thứ đọa đày còn đáng sợ hơn cả cái đói xác thân, đó là sự hoang vu của tâm hồn. Cõi trần thế này từ nay vắng bóng người tri âm. Cỏ dẫu non, nước dẫu ngọt, nhưng người vuốt bờm ta mỗi sớm mai đâu rồi? Người rót vào tai ta những khí phách trượng phu đâu rồi? Khi Chung Tử Kỳ khuất núi, Bá Nha đập nát cây đàn. Khi người đồng điệu đã đi xa, thì vạn dặm sơn hà dẫu thênh thang phỏng có ích gì? Âm thanh đã tắt, thì mọi nhịp gõ móng đều là thừa thãi, vô duyên. Trở lại làm một con vật vô tri cõng trên lưng một kẻ phàm phu tục tử ư? Không. Nó khước từ.

Xích Thố khước từ thức ăn, không phải vì bi lụy. Nó chỉ đơn giản là khước từ một cõi vô minh đã hết duyên cớ để lưu luyến.

Nó buông.

Một chữ "Buông" tuyệt mỹ. Nó tự tháo gỡ cái ách của trần gian, trả mớ xương thịt đỏ như lửa cho đất mẹ, để linh hồn cất cánh nhẹ bẫng, thong dong rong ruổi theo gót chân người chủ cũ ở chốn vĩnh hằng. Sự tuyệt thực ấy, hóa ra không phải là cái chết, mà là một hành trình thênh thang bước sang bến bờ giải thoát. Một con người dẫu đọc vạn quyển kinh thư, rèn tâm tu tính cả đời chưa chắc đã biết buông bỏ đúng lúc. Thế mà một con vật lại biết từ chối sự tồn tại vô nghĩa để giữ trọn cái cốt cách thanh tịnh của mình.

Chuyện con ngựa, xót xa thay, lại là câu chuyện soi chiếu kiếp người.

Vạn dặm truy phong tựa hỏa long,

Sa trường ruổi vó bạt cuồng phong.

Mạch Thành chúa thác sầu buông cỏ,

Tiết liệt ngàn thu rạng núi sông.

Lời bình:

Người đời thường chê bai loài vật là giống súc sinh vô tri vô giác, đói thì ăn, khát thì uống. Nhưng đọc đến đoạn Xích Thố nhịn đói mà chết theo Quan Công, hỏi có mấy kẻ làm người ở thời loạn mà không túa mồ hôi hột, tự thấy đỏ mặt thẹn với lòng?

Lã Bố xưa oai dũng vô song, người đời tung hô "Nhân trung Lã Bố, mã trung Xích Thố". Thế nhưng họ Lã mờ mắt vì tư lợi, nhẫn tâm đâm chết cha nuôi, tham sống sợ chết khóc lóc van xin ở lầu Bạch Môn, bị mắng là "gia nô ba họ". Trong khi đó, Xích Thố dẫu chỉ là con ngựa, rơm thơm cỏ ngọt Giang Đông dâng tận miệng cũng kiên quyết chối từ. Nó thà chết rũ xương để giữ vẹn đạo tôi tớ, thác theo hồn thiêng minh chúa. Lấy Xích Thố mà so với Lã Bố, chẳng hóa ra kẻ làm người lại đê hèn không bằng một con vật vô tri đó sao?

Tác giả mượn cái chết của con ngựa để mắng phường phản thần tặc tử thấy lợi vong nghĩa, lại mượn tiếng hí thảm thương của con thú để khóc bậc anh hùng mạt lộ. Ôi, ngựa ấy thác đi, gõ móng bay theo hồn thiêng của Quan Đế, lưu danh chữ "Trung Nghĩa" chấn động cả cõi súc sinh. Bút pháp của họ La quả nhiên thâm thúy lắm thay! Thật đáng để hậu thế nghiêng mình tưởng nhớ vậy!