Tôi muốn mời bạn cùng ngồi lại một chút, để nghe kể về một chuyến đi bộ trong đêm của một vị hoàng đế. Chuyện xảy ra đã tám trăm năm rồi, nhưng cái hơi lạnh của sương đêm Yên Tử và cái thổn thức của một trái tim đi tìm tự do thì hình như vẫn còn xanh biếc đâu đây.

Bạn biết không, có những lúc người ta thấy ngai vàng sao mà nặng thế. Với Trần Thái Tông, cái vương miện ấy không chỉ làm bằng vàng ngọc, mà nó kết bằng những nghịch lý của phận người. Một vị vua trẻ, tâm hồn vốn trong ngần như lá sen không dính nước, vậy mà phải đứng giữa những cơn bão luân thường cay đắng nhất của hoàng tộc. Ông đau cái đau của một người "hạnh tốt" mà phải làm việc "không hợp đạo lý". Thế là, giữa đêm mùng ba tháng tư ấy, ông thay áo xiêm, lẳng lặng rời cung điện.

Ông đi tìm gì? Ông đi tìm Phật.

Nhưng Phật ở đâu? Hãy nhìn xem, con ngựa của nhà vua đã mỏi mệt không thể tiến lên được nữa giữa suối sâu núi hiểm. Vị vua ấy đã bỏ ngựa, vin vào vách đá mà lần bước. Hình ảnh đó đẹp lạ lùng, bạn có thấy không? Một vị hoàng đế rũ bỏ tất cả uy quyền để trở thành một kẻ hành hương đơn độc, chân chạm vào đá lạnh, tay chạm vào rêu xanh. Khi ấy, ông không còn là "Thiên tử" nữa, ông chỉ là một con người đang run rẩy trước sự mênh mông của tử sinh.

Và rồi, cuộc gặp gỡ trên đỉnh Yên Tử đã trở thành một bài thơ vĩnh cửu của thiền học Việt Nam. Khi Quốc sư Phù Vân hỏi ông tìm gì, nhà vua trả lời: "Trẫm chỉ muốn cầu thành Phật". Câu trả lời của vị thiền sư già đơn giản như một hơi thở: "Trong núi vốn không có Phật, Phật ở ngay trong lòng".

Ôi, cái câu nói ấy! Nó không phải là một giáo điều khô khan, nó là một tiếng chuông thức tỉnh. Nó bảo với chúng ta rằng: đừng đi tìm chân lý ở những nơi xa xôi, đừng nhọc công trong hang sâu rừng thẳm. Phật là cái "lòng lặng mà biết". Nếu tâm ta bình yên, nếu lòng ta sáng suốt, thì mỗi bước ta đi đều là đất Phật, mỗi việc ta làm đều là Phật sự.

Nhưng câu chuyện không dừng lại ở sự ẩn dật. Trần Thái Tông đã phải trở về. Ông trở về kinh thành không phải vì tham luyến quyền lực, mà vì tiếng khóc của thần dân — những "con đỏ" đang mong đợi cha mẹ. Ông trở về để làm một vị vua "nhân uất" nhưng lòng vẫn giữ một "nét dụng sơn lâm". Ông vừa làm việc quốc gia, vừa nghiên cứu kinh điển, viết nên Khóa Hư Lục - một tập sách mà tôi muốn gọi là "bài tập về sự tự do".

Với Trần Thái Tông, "Hư" không phải là trống rỗng, không phải là hư vô bi quan. "Hư" là cái thái độ không bám chấp, không để cho những bụi bặm của danh lợi làm mờ đi cái gương tâm sáng loáng của mình. Ông cầm gươm đánh giặc Nguyên Mông nhưng lòng không thù hận, ông ngồi trên ngai vàng nhưng tâm vẫn tự tại như mây bay nước chảy. Đó chính là tinh thần "nhập thế" - là cách ta đem ánh sáng của đạo vào giữa những nhọc nhằn của đời.

Người trẻ của tôi ơi, bạn đừng tưởng chuyện "thiền" chỉ dành cho các cụ già tóc bạc. Thiền chính là khi bạn biết dừng lại một giây giữa cơn giận để tha thứ cho một ai đó, là khi bạn biết thành thật với chính mình giữa một thế giới đầy dối trá. Trần Thái Tông đã dạy chúng ta rằng: giá trị lớn nhất của một con người không nằm ở chỗ ta đứng cao bao nhiêu, mà ở chỗ lòng ta "nhẹ" được bao nhiêu trước những sóng gió của nghiệp chướng.

Kết thúc bài Khóa Hư Lục, ông viết về con người như một "con rối" được kéo bởi những sợi tơ vô thường. Nghe thì có vẻ buồn, nhưng thực ra đó là một lời nhắc nhở đầy thương yêu: hãy sống từng khoảnh khắc như thể đó là khoảnh khắc cuối cùng, và hãy yêu cuộc đời này như một ân huệ tối thượng.

Vị vua ấy đã qua đời lâu rồi, nhưng đốm lửa mà ông thắp lên từ sương đêm Yên Tử thì hình như vẫn còn cháy. Nó cháy trong cái bản sắc văn hóa "khác với xung quanh" của người Việt, cháy trong cái lòng nhân ái "lấy không giận thắng giận".

Mong cho mỗi chúng ta, dù ở giữa phố thị phồn hoa hay nơi núi cao vắng vẻ, đều có thể tìm thấy một "vầng trăng hồ trong" ở giữa lòng mình, như vị vua thiền sư năm ấy.