Ngoài kia, trời đất đã chuyển mình sang Xuân. Trong cái tiết lạnh se sắt còn vương lại của những ngày cuối Đông, nếu lắng lòng mình xuống thật sâu, bạn có nghe thấy gì không? Tôi nghe thấy tiếng vó ngựa.

Người xưa nói: Bóng câu qua cửa sổ. Đời người thoáng chốc như bóng con ngựa trắng lướt qua khe cửa hẹp. Nhanh quá. Cái chớp mắt của thời gian làm ta sợ hãi. Nhân năm Ngọ, chẳng có lẽ chúng ta lại bắt đầu câu chuyện bằng nỗi sợ hãi hư vô ấy.

Nếu lịch sử loài người là con đường thăm thẳm, thì ngựa chính là đôi chân vạn dặm. Không có loài vật nào, kể cả chó - người bạn trung thành, hay trâu - người bạn cần lao, lại gắn bó với định mệnh và khát vọng của con người một cách hào hùng và đầy chất thơ như loài ngựa.

Nhà tự nhiên học lừng danh người Pháp, Georges-Louis Leclerc de Buffon đã viết: "Ngựa là sự chinh phục cao quý nhất mà con người từng thực hiện được". Ông gọi đó là sự chinh phục cao quý, bởi vì trước khi cúi đầu để con người đặt yên cương, ngựa là gió, là tự do, là sự kiêu hãnh của thảo nguyên. Khi chấp nhận làm bạn với người, ngựa không hề đánh mất lòng kiêu hãnh ấy, mà chia sẻ với con người.

Hãy đi khắp các quảng trường lớn trên thế giới, ta thấy gì? Tượng đài. Và trong số những tượng đài vĩ nhân, tần suất xuất hiện của ngựa nhiều hơn cả. Tại sao nhân loại lại tạc tượng ngựa nhiều đến thế?

Tôi nghĩ, có lẽ vì ngựa làm cho con người trở nên vĩ đại hơn. Con người, vốn dĩ nhỏ bé về thể xác, luôn mang trong mình mặc cảm trước thiên nhiên rộng lớn. Khi nhảy lên lưng ngựa, con người bỗng nhiên được "nối dài" đôi chân, được nâng cao tầm mắt. Ngồi trên lưng ngựa là ngồi trên đỉnh cao kiêu hãnh. Vì thế, tượng đài người cưỡi ngựa không chỉ tôn vinh cá nhân người anh hùng, mà còn là một ẩn dụ tuyệt đẹp về sự "cộng sinh" giữa Lý trí và Sức mạnh. Con ngựa với khối cơ bắp cuồn cuộn là năng lượng hoang dã của tự nhiên; người kỵ sĩ điềm tĩnh cầm cương là lý trí kiểm soát. Đó là bài học về cân bằng.

Tôi nhớ câu chuyện về Alexander Đại đế và con ngựa Bucephalus.

Bucephalus là một con ngựa chứng, không ai thuần phục được. Nhưng chàng trai trẻ Alexander nhìn thấy một điều mà người khác không thấy: Con ngựa sợ cái bóng của chính mình. Khi nó nhảy chồm lên, cái bóng đen ngòm dưới đất cũng nhảy theo, và nó hoảng loạn. Alexander đã làm gì? Chàng nhẹ nhàng dắt con ngựa quay đầu về phía mặt trời.

Cái bóng rơi lại phía sau. Con ngựa hết sợ, và từ đó trở thành người bạn chiến đấu trung thành nhất, cùng ông đi đến tận cùng thế giới.

Câu chuyện không chỉ nói về kỹ thuật kỵ mã, nó là triết lý sâu sắc: Muốn chế ngự sức mạnh, phải hiểu nỗi sợ hãi; và muốn vượt qua bóng tối, hãy hướng về phía ánh sáng.

Trong văn hóa Phương Đông, ngựa không chỉ là phương tiện. Ngựa là "người". Bạn nhớ con Xích Thố của Quan Vân Trường không? "Ngày đi ngàn dặm". Nhưng cái quý của Xích Thố không nằm ở tốc độ. Khi Quan Công ngã xuống ở Mạch Thành, ngựa tuyệt thực mà chết theo. Trong cái hình hài động vật ấy là một tâm hồn quân tử. Nó biết chọn chủ mà thờ, biết giữ tiết tháo. Người đời ca ngợi Quan Vũ là "nghĩa tuyệt", thì Xích Thố cũng xứng đáng là "nghĩa mã".

Lại nói về nước Nam ta. Hình ảnh Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt bay về trời vẫn là thiên hùng ca tráng lệ nhất. Tại sao lại là ngựa sắt? Khi vận nước lâm nguy, con ngựa xương thịt không gánh nổi non sông. Phải là sắt, là thép, là ý chí quật cường được hun đúc từ lòng yêu nước.

Nhưng cái đẹp nhất của truyền thuyết nằm ở đoạn kết. Sau khi giặc tan, Thánh Gióng cởi giáp, cưỡi ngựa bay thẳng lên trời hóa vào hư không. Hình ảnh đó đẹp quá. Đẹp ở sự buông bỏ. Công thành thân thoái. Con ngựa ấy chở người anh hùng về với cội nguồn, với bầu trời tự do.

Mùa xuân, nói chuyện ngựa, tôi nhớ đến hai câu thơ tuyệt bút của Vương Duy thời Đường. Chỉ mười chữ thôi mà vẽ nên cả một bức tranh xuân khoáng đạt:

"Thảo khô ưng nhãn tật,

Tuyết tận mã đề khinh."

(Cỏ khô, mắt ưng lanh

Tuyết hết, vó ngựa nhẹ).

Mùa đông tuyết phủ dày, bước chân ngựa nặng nề, trĩu xuống. Nhưng khi xuân sang, tuyết tan rồi, vó ngựa bỗng trở nên "khinh" - nhẹ bẫng. Cái chữ "khinh" ấy hay quá. Nó không chỉ tả cái nhẹ của đôi chân vật lý, mà là cái nhẹ của tâm hồn. Mùa xuân là mùa của cởi bỏ. Cởi bỏ những ưu phiền của năm cũ. Tâm hồn con người khi trút bỏ được gánh nặng lo âu cũng sẽ như vó ngựa kia, lướt đi nhẹ tênh trên thảm cỏ xanh non. Năm Ngọ, chúc nhau "mã đề khinh", âu cũng là lời chúc an lạc nhất.

Đại thi hào Nguyễn Du, người hiểu thấu sáu cõi người, đã bao lần mượn hình ảnh con ngựa để nói về phận người. Đẹp nhất, tình nhất, phải là con ngựa của chàng Kim Trọng trong buổi đầu gặp gỡ:

"Tuyết in sắc ngựa câu giòn,

Cỏ pha mầu áo nhuộm non da trời."

Chao ôi, đẹp quá! Con "ngựa câu" trắng như tuyết, in hình lên nền cỏ xanh, chở chàng thư sinh nho nhã đi trong chiều xuân. Con ngựa ấy bước đi khoan thai, nhịp nhàng như nhịp đập của trái tim người đang yêu. Nếu không có con ngựa ấy, làm sao có cái khoảnh khắc "Chàng xuống ngựa, lỏng buông tay khấu" để rồi ánh mắt chạm nhau mà nên duyên cầm sắt?

À, mà chúng ta nhất định phải dừng lại và cúi đầu trước một con ngựa... gầy gò, ốm yếu. Đó là con Rocinante của chàng hiệp sĩ Đôn Ki-hô-tê.

Một con ngựa già nua, da bọc xương, mà chàng quý tộc nghèo lại đặt cho cái tên kiêu hãnh là Rocinante - "trước là ngựa thồ, nay là đệ nhất tuấn mã". Chàng cưỡi nó đi đánh nhau với cối xay gió, đi thực hiện những giấc mơ công lý hão huyền. Người đời cười con ngựa xấu xí.

Nhưng với tôi, đó là con ngựa đẹp nhất, "thơ" nhất trong văn học phương Tây. Bởi vì nó chở trên lưng một thứ còn nặng hơn cả áo giáp sắt: Lý tưởng. Con Rocinante là hiện thân của sự dấn thân, dù sức tàn lực kiệt nhưng vẫn hướng về những điều cao cả. Không cần phải là Xích Thố mới xứng anh hùng. Chỉ cần dám bước đi vì một ước mơ đẹp, dù là con ngựa gầy ốm, ta vẫn là chiến mã. Một chút "điên" thơ ngây ấy, chẳng phải rất cần cho cuộc sống quá ư thực dụng này sao?

Không thể không nhắc đến con ngựa của danh họa Từ Bi Hồng. Ông vẽ ngựa không có dây cương, không có yên. Ngựa của ông vó tung vào không trung, bờm dựng ngược trong gió. Đó không còn là con vật bằng xương bằng thịt, đó là Khí. Là cái thần thái tự do tuyệt đối. Mùa xuân, ngắm tranh ngựa Từ Bi Hồng, ta thấy lòng mình như muốn phá vỡ mọi khuôn khổ chật hẹp để bay lên.

Năm Ngọ, người ta hay chúc nhau "Mã đáo thành công". Câu chúc ấy bắt nguồn từ chuyện xưa: Người ta thả ngựa nhà vào rừng, mong nó dụ được ngựa hoang về. Ngựa đi mà quay về là thắng lợi, được cả vốn lẫn lời.

Thiền học có câu: "Tâm viên ý mã" (Tâm như vượn, ý như ngựa).

Ý chí của con người, những suy nghĩ miên man của chúng ta, nó chạy nhảy lung tung như con ngựa hoang không cương. Nó phóng từ quá khứ đến tương lai, nó lo âu, nó toan tính, nó không bao giờ chịu đứng yên trong giây phút hiện tại. Con ngựa hoang ấy, nếu không biết cách thuần phục, nó sẽ kéo ta xuống vực thẳm của khổ đau và phiền não.

Vậy nên, "Mã đáo" ở đây, xin được hiểu là: Quay về.

Con người mải miết lợi danh rồi cũng phải quay về. Về đâu? Về với bản tâm thanh tịnh của mình. Về với ngôi nhà nội tâm yên tĩnh.

Năm Ngọ này, hãy học ngựa đức tính "Lão mã thức đồ" - Ngựa già biết đường. Cái trí tuệ của từng trải sẽ nhắc ta biết đâu là đường về nhà. Thành công lớn nhất của đời người, không phải là đi được bao xa, mà là biết đường quay về.

"Mã đạp lạc hoa" - Ngựa dẫm lên hoa rụng.

Sau một ngày dài rong ruổi, người kỵ sĩ quay về. Vó ngựa đi qua rừng hoa, cánh hoa rụng vương đầy trên móng ngựa.

"Mã đề hương tận, lạc hoa tung" - Móng ngựa thơm nồng, cánh hoa bay.

Về nhà, không mang theo vàng bạc, không mang theo công danh, chỉ mang theo mùi hương hoa cỏ dính dưới chân. Đó chẳng phải là cái đích đến thanh cao nhất của đời người sao?

Thành công, phải chăng, như con ngựa của chàng Kim, biết dừng lại đúng lúc trước cái Đẹp. Như Rocinante, dám kiên cường chở che cho những giấc mơ lãng mạn. Và cuối cùng, là khi quay về, ta giữ được sự thơm tho trong tâm hồn.

Tiếng vó câu vẫn đang gõ nhịp ngoài kia. Thời gian không chờ đợi ai. Nhưng thay vì sợ hãi "bóng câu qua cửa sổ", ta hãy nhảy lên lưng ngựa. Hãy cầm lấy dây cương của cuộc đời mình bằng đôi tay của một nghệ sĩ, và bằng trái tim của một thi nhân.

Cầu chúc cho bạn, cho tôi, một năm mới dưới mỗi bước chân đi, đều có hoa nở ngát hương.