Một đứa trẻ lên bảy vừa rụng chiếc răng sữa, cầm cây bút chì tô những nét chữ còn xiêu vẹo trên mặt giấy ô ly, ngay lúc ấy, người lớn đặt trước mặt em một tờ phiếu khảo sát, hỏi em nghĩ gì về cái chết não và việc hiến dâng các bộ phận trong cơ thể mình sau khi tắt thở.

Khi một cơ quan soạn thảo luật bước qua cha mẹ để đặt câu hỏi sinh tử lên bàn học của một đứa trẻ lên bảy, pháp luật đã tự đánh rơi chiếc áo choàng nhân đạo để lộ ra bộ khung lạnh lẽo của kỹ thuật hành chính. Cuộc tranh cãi đang làm rúng động dư luận xung quanh dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người không phải là cuộc đụng độ giữa phong tục Á Đông và y học hiện đại. Đó là tiếng chuông báo động khi tư duy kỹ trị xâm phạm vào hai lãnh địa bất khả xâm phạm: sự hồn nhiên của tuổi thơ và chủ quyền thiêng liêng của gia đình.

Pháp luật quy định công dân đủ 18 tuổi mới được cầm lá phiếu bầu cử. Một thanh niên 17 tuổi rưỡi chưa đủ tư cách pháp lý để tự mình ký hợp đồng mua bán một chiếc xe máy. Các nhà thần kinh học hiện đại đã chứng minh vỏ não trước trán, vùng trung tâm điều khiển khả năng nhận thức hệ quả dài hạn và thấu hiểu khái niệm cái chết, chỉ hoàn thiện cấu trúc khi con người chạm ngưỡng 25 tuổi.

Ấy thế mà trên bàn làm luật, một đứa trẻ 7 tuổi lại được Ban soạn thảo trân trọng trao quyền đóng góp “cơ sở thực tiễn” cho việc phân phối lại giác mạc, gan, thận của chính mình.

Ở tuổi lên bảy, cái chết trong mắt một đứa trẻ chỉ giống như một giấc ngủ dài mà sáng mai mẹ gọi sẽ dậy, hoặc như nhân vật hoạt hình ngã xuống rồi lại đứng lên ở tập phim tiếp theo. Đem khái niệm “chết não”, “chết tuần hoàn”, “cắt mô tái sinh” áp vào tâm trí non nớt của trẻ không phải là giáo dục lòng nhân ái. Đó là hành vi cưỡng bức nhận thức.

Những người bảo vệ chủ trương mở rộng độ tuổi hiến tạng thường mượn lăng kính “tiến bộ phương Tây” để nhìn nỗi lo âu của các bậc phụ huynh như nhìn một tảng đá bảo thủ. Nhưng họ mới chỉ đọc Phương Tây một nửa.

Nền tảng đạo đức và pháp quyền phương Tây hiện đại đứng trên đôi vai của triết gia Immanuel Kant với mệnh đề tuyệt đối: Con người luôn là mục đích tự thân, tuyệt đối không bao giờ được biến thành phương tiện cho một mục đích khác, dù mục đích ấy cao cả đến đâu. Trong y đức học Âu - Mỹ, việc lấy mô của người chưa thành niên để ghép cho người thân đụng đến vùng xám luân lý mang tên “Savior Sibling” (Đứa trẻ cứu tinh). Kể từ ca ghép tế bào gốc đầu tiên từ mô dây rốn của một “Savior Sibling” đến nay đã hơn ¼ thế kỷ nhưng những tranh cãi vẫn chưa dừng lại. Xung đột này là nguồn cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "My Sister's Keeper" của nhà văn Jodi Picoult, kể về cuộc chiến pháp lý của một "đứa trẻ cứu tinh" khi quyết định kiện bố mẹ để giành quyền kiểm soát cơ thể mình.

Khi người lớn hỏi một đứa trẻ: “Con có tự nguyện cho bác sĩ lấy một mảnh mô để cứu mẹ không?”, câu hỏi ấy không phải là sự tham vấn. Đó thực chất là một sự cưỡng bức tâm lý vô hình mà ít ai có thể nói “Không”.

Phật giáo có tích truyện thái tử Ma-ha-tát (tiền thân của Đức Phật) nhìn thấy con hổ cái đói lả sắp ăn thịt đàn con mới sinh, bèn tự nguyện lấy máu thịt nuôi sống mẹ con nhà hổ. Đó là đỉnh cao của “nội tài bố thí”, hiến dâng thân xác vì lòng đại từ bi. Nhưng tại sao nhân loại cúi đầu trước hành vi của vị thái tử ấy mà lại lo ngại trước dự thảo cho phép trẻ em vị thành niên hiến mô tạng? Bởi vị thái tử kia là một bậc Bồ-tát đã trưởng thành, đã thấu triệt lẽ sinh tử và làm chủ hoàn toàn tâm thức của mình. Ngài bố thí từ đỉnh cao của tuệ giác tự do, chứ không phải một đứa trẻ vị thành niên bước vào phòng mổ dưới sự dẫn dắt của người giám hộ.

Từ câu chuyện hiến mô lúc đang sống, bước sang chuyện hiến tạng của trẻ em sau khi qua đời, chúng ta chạm tới “cánh cổng văn hóa tâm linh” của người Việt.

Trong nhãn quan duy vật của y học lâm sàng, cái chết là một điểm gãy cơ học: não ngừng phát sóng điện hoặc tim ngừng đập. Thân xác lập tức trở thành một tập hợp các cơ quan sinh học cần được bảo vệ khẩn cấp. Nhưng đối với nhân học văn hóa và tâm thức dân tộc, cái chết chưa bao giờ là một công tắc điện. Cái chết là một nghi lễ chuyển tiếp thiêng liêng. Tục thờ cúng tổ tiên và niềm tin giữ gìn thi hài nguyên vẹn để thần thức an ổn rời đi không phải là sự mê tín mù quáng. Đối với một người mẹ, người cha vừa trải qua bi kịch lá vàng còn ở trên cây mà lá xanh đã rụng, việc ôm lấy thân thể nguyên vẹn của đứa con là thành lũy cuối cùng giúp họ không phát điên trước nỗi đau. Lúc ấy, lưỡi dao mổ chạm vào da thịt đứa con vừa nhắm mắt không mang hình dáng của sự cứu rỗi hay nối tiếp sự sống.

Bất kỳ nhà lập pháp nào muốn bước qua cánh cổng nước mắt ấy để xin một mầm sống cho những bệnh nhi khác đều phải chọn một trong hai con đường: Chính đạo hoặc Gian đạo.

Chính đạo là đứng trước cánh cổng ấy với thái độ khiêm cung, ngả mũ trước nỗi đau của cha mẹ, trình bày bi kịch của những đứa trẻ đang mòn mỏi chờ ghép tạng như một lời kêu gọi lòng trắc ẩn giữa người lớn với người lớn. Chính đạo chấp nhận một cuộc tranh luận xã hội dài lâu, nơi mọi xung đột về tâm linh, đạo lý và khoa học được phơi bày dưới ánh sáng. Con đường ấy chậm chạp, không bảo đảm mang lại ngay những con số báo cáo đẹp đẽ, nhưng mỗi lá đơn hiến tạng thu về đều được viết bằng sự giác ngộ thật sự của tình người.

Tiếc thay, những người thiết kế chính sách đã chọn con đường đi tắt. Để hoàn thành thủ tục hành chính mang tên “lấy ý kiến đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của văn bản luật”, Bộ Y tế và Bộ Giáo dục đã bắt tay nhau đi vòng qua lưng cha mẹ, tiến thẳng vào trường học để phát phiếu hỏi những đứa trẻ từ 7 tuổi và tính chuyện đưa nội dung vận động vào chương trình giảng dạy.

Người làm chính sách có thể nghĩ đó chỉ là một thao tác nghiệp vụ khảo sát xã hội học. Nhưng trong mắt người dân, hành động vượt rào ấy đánh thức một nỗi sợ hãi bản năng: nỗi sợ quyền lực công đang lặng lẽ tước đoạt quyền làm cha mẹ, biến con cái họ thành tài sản thuộc quyền định đoạt của các thiết chế hành chính ngay cả khi đã nhắm mắt.

Hai ngàn năm trăm năm trước, khi học trò Tử Cống hỏi Khổng Tử về thuật trị quốc, vị vạn thế sư biểu nêu ra ba trụ cột: quân đội đủ mạnh, lương thực đủ ăn và lòng tin của dân. Khi Tử Cống hỏi nếu buộc phải bỏ bớt một thứ thì bỏ gì trước, Khổng Tử dứt khoát bỏ quân đội, rồi bỏ tiếp lương thực, bởi lẽ: Từ xưa đến nay ai rồi cũng phải chết, nhưng dân không còn tin thì nước không thể đứng vững. Thật trớ trêu, một dự thảo luật nhân danh việc cứu mạng người khỏi cái chết sinh học lại đang có nguy cơ làm tổn thương thứ sinh khí nuôi sống cả một quốc gia: niềm tin chính trị giữa người dân và Nhà nước.

Khi lòng tin bị rạn nứt bởi những thủ thuật hành chính đi đường vòng, người dân sẽ thu mình vào tư thế phòng thủ. Lúc ấy, ngay cả nghĩa cử hiến tạng cao đẹp vốn đang chớm nở trong cộng đồng cũng bị phủ lên một bóng mây hoài nghi.

Trước làn sóng phẫn nộ của dư luận, các cơ quan chức năng đã ra văn bản dừng cuộc khảo sát và rút đường dẫn biểu mẫu khỏi không gian mạng. Nhưng vết xước hằn lên lòng tin của hàng triệu bậc cha mẹ thì còn lâu mới lành. Và một câu hỏi lớn vẫn tiếp tục treo lơ lửng: Bao giờ những người soạn thảo luật mới thôi nhìn công dân như những con số thống kê vô hồn? Đừng vì nôn nóng hái quả nhân đạo trên ngọn mà cầm lưỡi cưa hành chính cắt đứt gốc rễ của niềm tin!